grec

Học thuật
Thân thiện
grec

Un étudiant apprend le grec dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Hy Lạp: Dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến đất nước, văn hóa, con người Hy Lạp.
    • Theo kiểu Hy Lạp: Chỉ phong cách, cách thức mang đặc trưng của Hy Lạp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Hy Lạp: Ngôn ngữ chính thức của Hy Lạp.
    • (Thân mật) Ngôn ngữ khó hiểu: Cách nói ví von, chỉ một thứ tiếng hoặc cách diễn đạt phức tạp, khó hiểu đối với người nghe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La civilisation grecque est très ancienne. (Nền văn minh Hy Lạp rất cổ xưa.)
    • Il a acheté une statue grecque. (Anh ấy đã mua một bức tượng Hy Lạp.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il parle couramment le grec. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Hy Lạp.)
    • Ce contrat juridique, c'est du grec pour moi ! (Bản hợp đồng phápnày, đối với tôi như tiếng Hy Lạp vậy! - Nghĩa bóng: rất khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être grec en quelque chose": Rất giỏi, rất thông thạo về một lĩnh vực nào đó (cách dùng , ít phổ biến).
  • "C'est du grec": Đóđiều khó hiểu, không thể hiểu được (thành ngữ phổ biến).
    • Ses explications techniques, c'est du grec pour les débutants. (Những giải thích kỹ thuật của anh ấy thật khó hiểu đối với người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grecque (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "grec".

    • Une île grecque (một hòn đảo Hy Lạp)
    • Une femme grecque (một người phụ nữ Hy Lạp)
  • Grecquer (động từ, hiếm): Làm cho có vẻ Hy Lạp, trang trí theo kiểu Hy Lạp.

  • Néogrec / Néo-grec (tính từ): Tân Hy Lạp, thuộc về Hy Lạp hiện đại hoặc phong cách mới phỏng theo Hy Lạp.

Từ đồng nghĩa
  • Hellénique (tính từ): (Thuộc) Hy Lạp (trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương, lịch sử).
  • Hellène (danh từ/tính từ): Người Hy Lạp cổ; (thuộc về) người Hy Lạp cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho danh từ/tính từ này)

Thành ngữ liên quan
  • C'est du grec (pour quelqu'un): (Cái gì đó) thật khó hiểu, như tiếng nước ngoài (đối với ai).

    • La programmation informatique, c'est du grec pour ma grand-mère. (Lập trình máy tính thật khó hiểu đối với tôi.)
  • Filer à l'anglaise / Partir à la grecque: Chuồn êm, rời đi một cách lặng lẽ không chào hỏi (cách dùng "à la grecque" ít phổ biến hơn "à l'anglaise").

grec

Un étudiant apprend le grec dans sa chambre.

tính từ
  1. (thuộc) Hy Lạp
    • Le peuple grec
      nhân dân Hy Lạp
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Hy Lạp
  2. (thân mật) ngôn ngữ khó hiểu