grec

tính từ
  1. (thuộc) Hy Lạp
    • Le peuple grec
      nhân dân Hy Lạp
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Hy Lạp
  2. (thân mật) ngôn ngữ khó hiểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "grec"

grec
Un étudiant apprend le grec dans sa chambre.