greenhorn

/'gri:nhɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
greenhorn

A young greenhorn struggles to pitch a tent for the first time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới vào nghề, người thiếu kinh nghiệm: Một người mới bắt đầu làm một công việc hoặc tham gia vào một lĩnh vực nào đó, còn non nớt chưa nhiều kinh nghiệm thực tế.
    • Người ngây thơ, dễ bị lừa: Một người thiếu hiểu biết về thế giới, dễ tin người dễ bị người khác lợi dụng hoặc lừa gạt.
    • (Từ Mỹ, thông tục) Người mới nhập cư: Một người mới đến một quốc gia, đặc biệt Hoa Kỳ, còn chưa quen thuộc với phong tục, văn hóa địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a greenhorn in the kitchen, he burned the first meal he tried to cook. ( một tay trong bếp, anh ta đã làm cháy bữa ăn đầu tiên mình cố nấu.)
    • Don't try to sell him that old car; he's not a greenhorn. (Đừng cố bán cho anh ta chiếc xe đó; anh ta không phải người dễ bịp đâu.)
    • Many greenhorns arrived at Ellis Island hoping for a better life. (Nhiều người nhập cư mới đã đến Đảo Ellis với hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a greenhorn at something": người mới mẻ, chưa kinh nghiệm trong việc đó.

    • She admitted she was still a greenhorn at investing. ( ấy thừa nhận mình vẫn còn một tay trong việc đầu .)
  • "greenhorn mistake": một lỗi ngớ ngẩn, sơ đẳng chỉ người mới hoặc thiếu kinh nghiệm mới mắc phải.

    • Forgetting to save your work is a classic greenhorn mistake. (Quên lưu công việc của bạn một lỗi sơ đẳng kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Green (adj, danh từ - nghĩa phái sinh): Có thể dùng để chỉ trạng thái non nớt, thiếu kinh nghiệm.
    • He's still green and needs more training. (Anh ấy vẫn còn non cần được đào tạo thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Novice: Người mới bắt đầu, tân binh.
  • Rookie: Lính mới, tân binh (thường dùng trong thể thao hoặc quân đội).
  • Newcomer: Người mới đến.
  • Tyro: Người mới học, tân thủ (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Veteran: Người kỳ cựu, người giàu kinh nghiệm.
  • Expert: Chuyên gia.
  • Old hand: Tay lão luyện, người rất kinh nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • "Once a greenhorn, always a...": Thường không phải một thành ngữ hoàn chỉnh, nhưng được dùng để nhấn mạnh rằng mọi người đều từng người mới. dụ: (Đừng cười anh ta; tất cả chúng ta đều từng lính mới cả.)
greenhorn

A young greenhorn struggles to pitch a tent for the first time.

danh từ
  1. người mới vào nghề, lính mới; người chưa kinh nghiệm
  2. người ngu ngốc, người khờ dại, người dễ bị bịp
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người mới nhập cư

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "greenhorn"