rookie

/'ruki/ Cách viết khác : (rooky) /'ruki/
danh từ
  1. (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

rookie
A rookie police officer helps an elderly woman cross the street.