rookie

/'ruki/ Cách viết khác : (rooky) /'ruki/
Học thuật
Thân thiện
rookie

A rookie police officer helps an elderly woman cross the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới, người mới vào nghề: Một người mới bắt đầu trong một lĩnh vực, công việc, hoặc tổ chức nào đó, thiếu kinh nghiệm.
    • Tân binh: (Trong quân sự hoặc thể thao) Người mới gia nhập, đặc biệt trong năm đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a rookie police officer. (Anh ấy một sĩ quan cảnh sát mới vào nghề.)
    • The team has several talented rookies this season. (Đội bóng vài tân binh tài năng trong mùa giải này.)
    • As a rookie in the company, she is eager to learn. ( một người mới trong công ty, ấy rất háo hức học hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rookie mistake": Một lỗi cơ bản, đơn giản người mới thường mắc phải.

    • Forgetting to save the document was a rookie mistake. (Quên lưu tài liệu một lỗi của người mới.)
  • "Rookie season/year": Mùa giải hoặc năm đầu tiên của một người trong một lĩnh vực chuyên nghiệp, đặc biệt thể thao.

    • He won an award in his rookie season. (Anh ấy đã giành được một giải thưởng trong mùa giải đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Newbie (n): Người mới, người mới bắt đầu (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc công nghệ).
  • Novice (n): Người mới học, người mới bắt đầu (nhấn mạnh vào việc thiếu kỹ năng kinh nghiệm).
  • Freshman (n): Sinh viên năm nhất; cũng có thể dùng để chỉ người mới trong một nhóm.
Từ đồng nghĩa
  • Beginner: Người mới bắt đầu.
  • Neophyte: Tân binh, người mới nhập môn.
  • Tyro: Người mới, lính mới (từ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Veteran: Người kỳ cựu, người giàu kinh nghiệm.
  • Expert: Chuyên gia.
  • Pro/Professional: Người chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rookie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rookie")

rookie

A rookie police officer helps an elderly woman cross the street.

danh từ
  1. (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống