cub

/kʌb/
Học thuật
Thân thiện
cub

A lioness watches over her cub in the tall grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con thú con (thuộc họ ăn thịt): Chỉ con non của một số loài động vật ăn thịt như sư tử, hổ, gấu, sói, cáo.
    • Đứa trẻ , mất dạy: (Thường dùng trong cụm "unlicked cub") Một cách von để chỉ một đứa trẻ hoặc người trẻ cư xử thô lỗ, thiếu giáo dục.
    • Người mới, tay (trong một lĩnh vực): (Thông tục) Chỉ một người mới bắt đầu, còn non nớt thiếu kinh nghiệm, đặc biệt trong nghề báo (như "cub reporter").
    • Sói con: Tên gọi thành viên trẻ trong phong trào Hướng đạo (Scouting).
  2. Động từ:

    • Đẻ con: Dùng để chỉ hành động đẻ con của một số loài động vật như sói, cáo, gấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The lioness was protecting her cubs. (Sư tử cái đang bảo vệ những con của .)
    • That unlicked cub needs to learn some manners. (Đứa trẻ mất dạy đó cần học một số phép tắc.)
    • He started his career as a cub reporter for the local newspaper. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách một phóng viên mới vào nghề cho tờ báo địa phương.)
  • Động từ:

    • The fox is expected to cub in the spring. (Con cáo dự kiến sẽ đẻ con vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unlicked cub": Một thành ngữ bắt nguồn từ quan niệm rằng gấu mẹ phải liếm cho con mình mới thành hình; dùng để chỉ một người trẻ tuổi thô lỗ, thiếu tinh tế hoặc giáo dục.
    • The young nobleman was considered an unlicked cub by the court. (Chàng quý tộc trẻ bị triều đình coi một kẻ thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cub reporter (n): Phóng viên mới, tập sự.
  • Cub scout (n): Thành viên nhóm Sói con (trong Hướng đạo, thường cho trẻ từ 8-10 tuổi).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa con non):
    • Pup: Chó con, sói con, hải cẩu con.
    • Whelp: Chó con, sói con (có thể mang sắc thái miệt thị khi nói về người).
  • Danh từ (nghĩa người mới):
    • Novice: Người mới bắt đầu.
    • Rookie: Tân binh, lính mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "cub" với vai trò động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Unlicked cub: Như đã giải thíchtrên, chỉ người trẻ còn thô lỗ, thiếu trau chuốt.
    • He may be talented, but he's still an unlicked cub in social situations. (Cậu ta có thể tài năng, nhưng vẫn còn một kẻ vụng về trong các tình huống xã giao.)
cub

A lioness watches over her cub in the tall grass.

danh từ
  1. con thú con (hổ, sư tử, sói, gấu, cáo...)
  2. đứa trẻ mất dạy ((thường) unlicked cub)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) anh phóng viên mới vào nghề ((cũng) cub reperter)
  4. sói con (hướng đạo)
động từ
  1. đẻ, đẻ con (chó sói, cáo...)
  2. săn cáo