greffoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao ghép: Một loại dao chuyên dụng, nhỏ và sắc, được sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn để thực hiện các thao tác ghép cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jardinier aiguise son greffoir avant de commencer. (Người làm vườn mài sắc con dao ghép của mình trước khi bắt đầu.)
- Un bon greffoir est essentiel pour une greffe réussie. (Một con dao ghép tốt là điều cần thiết cho một ca ghép cây thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"affûter un greffoir": mài sắc một con dao ghép.
- Il faut régulièrement affûter le greffoir pour des coupes nettes. (Cần phải thường xuyên mài sắc dao ghép để có những nhát cắt sắc gọn.)
"manche de greffoir": cán dao ghép.
- Le manche de ce greffoir est en bois de hêtre. (Cán của con dao ghép này được làm từ gỗ sồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Greffe (n.f): sự ghép cây; mảnh ghép.
- Greffer (v): ghép cây.
Từ đồng nghĩa
- Couteau à greffer: dao dùng để ghép cây. (Đây là một cách gọi khác cho cùng một công cụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "greffoir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "greffoir".
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) dao ghép