griffeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quào, cào: Dùng để mô tả một con vật (thường là mèo) có thói quen hoặc hành động dùng móng vuốt để quào, cào vào đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mon chat est très griffeur, il a abîmé le canapé. (Con mèo của tôi rất hay quào, nó đã làm hỏng ghế sofa.)
- Attention à ce chaton, il est griffeur ! (Hãy cẩn thận với chú mèo con đó, nó hay cào lắm!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục, đời thường để mô tả đặc tính của thú cưng, đặc biệt là mèo.
Biến thể và từ gần giống
- Griffer (động từ): quào, cào.
- Le chat a griffé le rideau. (Con mèo đã quào tấm rèm.)
- Griffe (danh từ): móng vuốt (của thú); chữ ký hoặc dấu hiệu đặc trưng của nhà thiết kế thời trang.
- Le tigre a sorti ses griffes. (Con hổ đã xòe móng vuốt của nó.)
- Cette robe porte la griffe d'un grand couturier. (Chiếc váy này mang dấu ấn của một nhà thiết kế thời trang lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Aimant gratter: thích cào.
- Destructeur (trong ngữ cảnh này): có tính phá hoại.