griffeur

Học thuật
Thân thiện
griffeur

Un griffeur joue avec une pelote de laine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quào, cào: Dùng để mô tả một con vật (thườngmèo) thói quen hoặc hành động dùng móng vuốt để quào, cào vào đồ vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon chat est très griffeur, il a abîmé le canapé. (Con mèo của tôi rất hay quào, đã làm hỏng ghế sofa.)
    • Attention à ce chaton, il est griffeur ! (Hãy cẩn thận với chú mèo con đó, hay cào lắm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục, đời thường để mô tả đặc tính của thú cưng, đặc biệtmèo.
Biến thể từ gần giống
  • Griffer (động từ): quào, cào.
    • Le chat a griffé le rideau. (Con mèo đã quào tấm rèm.)
  • Griffe (danh từ): móng vuốt (của thú); chữhoặc dấu hiệu đặc trưng của nhà thiết kế thời trang.
    • Le tigre a sorti ses griffes. (Con hổ đã xòe móng vuốt của .)
    • Cette robe porte la griffe d'un grand couturier. (Chiếc váy này mang dấu ấn của một nhà thiết kế thời trang lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimant gratter: thích cào.
  • Destructeur (trong ngữ cảnh này): tính phá hoại.
griffeur

Un griffeur joue avec une pelote de laine.

tính từ
  1. quào, cào