griffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quào, cào: Dùng móng vuốt hoặc vật sắc nhọn để cào, làm xước hoặc làm tổn thương bề mặt của một vật gì đó, thường là da.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chat a griffé le canapé. (Con mèo đã cào chiếc ghế sofa.)
- Il s'est fait griffer le bras par les ronces. (Anh ấy bị gai quào vào cánh tay.)
- Attention à ne pas te faire griffer par le faucon. (Cẩn thận đừng để bị chim ưng quào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire griffer": bị quào, bị cào.
- L'enfant s'est fait griffer en jouant avec le chaton. (Đứa trẻ bị quào khi chơi với mèo con.)
- "griffer qqn": quào ai đó.
- La panthère a griffé le braconnier qui tentait de la capturer. (Con báo đã quào tên thợ săn trộm đang cố bắt nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Griffure (danh từ): vết quào, vết cào.
- Il a une longue griffure sur la joue. (Anh ấy có một vết quào dài trên má.)
- Griffe (danh từ): móng vuốt; chữ ký đặc trưng (nghĩa bóng).
- Les griffes du tigre sont très puissantes. (Móng vuốt của hổ rất mạnh.)
- On reconnaît la griffe de ce grand couturier. (Người ta nhận ra phong cách đặc trưng của nhà thiết kế thời trang vĩ đại này.)
Từ đồng nghĩa
- Égratigner: cào nhẹ, làm xước (thường ít nghiêm trọng hơn ).
- Déchirer: xé rách (hành động mạnh hơn, thường dùng cho vải, giấy).
Thành ngữ liên quan
- Montrer les griffes: tỏ ra hung hăng, đe dọa (nghĩa bóng).
- Lors des négociations, il a montré les griffes. (Trong các cuộc đàm phán, anh ta đã tỏ ra hung hăng.)
- Rentrer ses griffes: thu lại móng vuốt, trở nên hiền lành hoặc ít đe dọa hơn (nghĩa bóng).
- Après la critique, il a dû rentrer ses griffes. (Sau khi bị chỉ trích, anh ta đã phải thu lại thái độ hung hăng.)
ngoại động từ
- quào, cào
- Griffer le visagequào mặt