greffier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thư ký tòa án, lục sự: Một công chức tư pháp có nhiệm vụ ghi chép, lưu trữ hồ sơ và đảm bảo tính hợp lệ về mặt thủ tục của các văn bản trong một phiên tòa hoặc tại một cơ quan tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le greffier a lu l'acte d'accusation à haute voix. (Thư ký tòa án đã đọc to bản cáo trạng.)
- Tous les documents doivent être signés par le greffier pour être valides. (Tất cả các tài liệu phải được thư ký tòa án ký để có hiệu lực.)
- Elle a déposé sa requête auprès du greffier du tribunal. (Cô ấy đã nộp đơn kiện tại văn phòng của thư ký tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"greffier en chef": thư ký trưởng, lục sự trưởng.
- C'est le greffier en chef qui supervise tout le service. (Chính thư ký trưởng là người giám sát toàn bộ bộ phận.)
"greffier du tribunal de commerce": thư ký tòa án thương mại.
- Il faut consulter le greffier du tribunal de commerce pour l'immatriculation d'une société. (Phải tham khảo ý kiến của thư ký tòa án thương mại để đăng ký thành lập một công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Greffe (danh từ giống đực): Văn phòng thư ký tòa án; cơ quan lục sự.
- Les archives sont conservées au greffe. (Các hồ sơ lưu trữ được bảo quản tại văn phòng thư ký tòa án.)
Greffière (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "greffier".
- La greffière nous a accueillis et indiqué la procédure à suivre. (Nữ thư ký tòa án đã tiếp đón chúng tôi và chỉ dẫn thủ tục cần làm.)
Từ đồng nghĩa
- Secrétaire de justice: thư ký tư pháp (cách gọi chính thức khác).
- Officier ministériel: viên chức tư pháp (chỉ chung các chức danh như công chứng viên, thư ký tòa...).
Các cụm từ liên quan
Déposer au greffe: nộp tại văn phòng thư ký tòa án.
- L'assignation doit être déposée au greffe. (Trát đòi hầu tòa phải được nộp tại văn phòng thư ký tòa án.)
Registre du greffe: sổ đăng ký, sổ bộ của tòa án.
- La décision est transcrite sur le registre du greffe. (Bản án được ghi vào sổ đăng ký của tòa án.)
danh từ giống đực
- thư ký tòa án, lục sự