grelot

Học thuật
Thân thiện
grelot

Un grelot est attaché au collier du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái nhạc, cái chuông nhỏ: Một vật nhỏ bằng kim loại, thường hình cầu, hạt lục lạc bên trong để tạo ra tiếng kêu leng keng khi lắc. Thường được buộc vào cổ động vật, trang trí quần áo, hoặc dùng làm đồ chơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chat avait un petit grelot rouge à son collier. (Con mèo có một cái nhạc nhỏ màu đỏvòng cổ.)
    • Le son des grelots du traîneau résonnait dans la nuit. (Tiếng nhạc của cỗ xe trượt tuyết vang lên trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attacher le grelot" (nghĩa bóng): Là người đầu tiên dám đề xuất hoặc khởi xướng một việc khó khăn, mạo hiểm mọi người còn e ngại.

    • Personne ne voulait critiquer le projet, finalement c'est Pierre qui a attaché le grelot. (Không ai muốn phê bình dự án, cuối cùng chính Pierrengười dám lên tiếng trước.)
  • "Avoir les grelots" (thông tục): Cảm thấy sợ hãi, run sợ.

    • Avant son premier discours en public, il avait les grelots. (Trước bài phát biểu trước công chúng đầu tiên, anh ta sợ run lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Grelotter (động từ, thông tục): Run lên lạnh hoặc sợ hãi.
    • Il grelottait de froid en attendant le bus. (Anh ta run lên lạnh khi đợi xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Clochette (danh từ giống cái): chuông nhỏ.
  • Sonnailles (danh từ giống cái, số nhiều): chuông, nhạc (thường dùng cho gia súc).
Thành ngữ liên quan
  • "Secouer les grelots" (nghĩa bóng): Gây ra sự xáo trộn, thay đổi tình hình đang trì trệ.
    • Le nouveau directeur est arrivé pour secouer les grelots dans cette entreprise. (Vị giám đốc mới đến để thay đổi cục diện trong công ty này.)
grelot

Un grelot est attaché au collier du cheval.

danh từ giống đực
  1. cái nhạc
    • Grelot attaché au collier d'un cheval
      nhạc buộcvòng cổ ngựa
    • attacher le grelot
      xướng xuất việc gì
    • avoir les grelots
      (thông tục) sợ run

Từ có nhắc đến "grelot"