grenadeur

Học thuật
Thân thiện
grenadeur

Le grenadeur lance une grenade fumigène pendant l'exercice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Quân sự) Máy phóng thủy lôi: Một thiết bị hoặc phương tiện quân sự được thiết kế để phóng thủy lôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le navire est équipé d'un grenadeur moderne. (Con tàu được trang bị một máy phóng thủy lôi hiện đại.)
    • Les grenadeurs sont des armes navales redoutables. (Các máy phóng thủy lôivũ khí hải quân đáng gờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grenadeur automatique": máy phóng thủy lôi tự động.
    • Le système de défense comprend un grenadeur automatique. (Hệ thống phòng thủ bao gồm một máy phóng thủy lôi tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenade (n.f): lựu đạn, thủy lôi.

    • Une grenade sous-marine. (Một quả thủy lôi.)
  • Grenadier (n.m): lính ném lựu đạn; (thực vật học) cây thạch lựu.

    • Un grenadier de la marine. (Một lính thủy đánh bộ chuyên ném lựu đạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lance-torpilles (n.m): máy phóng ngư lôi. (Lưu ý: "torpille" thường chỉ ngư lôi, trong khi "grenade" trong bối cảnh hải quân có thể chỉ thủy lôi hoặc mìn nước sâu).
grenadeur

Le grenadeur lance une grenade fumigène pendant l'exercice.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) máy phóng thủy lôi