grenadeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Máy phóng thủy lôi: Một thiết bị hoặc phương tiện quân sự được thiết kế để phóng thủy lôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le navire est équipé d'un grenadeur moderne. (Con tàu được trang bị một máy phóng thủy lôi hiện đại.)
- Les grenadeurs sont des armes navales redoutables. (Các máy phóng thủy lôi là vũ khí hải quân đáng gờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grenadeur automatique": máy phóng thủy lôi tự động.
- Le système de défense comprend un grenadeur automatique. (Hệ thống phòng thủ bao gồm một máy phóng thủy lôi tự động.)
Biến thể và từ gần giống
Grenade (n.f): lựu đạn, thủy lôi.
- Une grenade sous-marine. (Một quả thủy lôi.)
Grenadier (n.m): lính ném lựu đạn; (thực vật học) cây thạch lựu.
- Un grenadier de la marine. (Một lính thủy đánh bộ chuyên ném lựu đạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lance-torpilles (n.m): máy phóng ngư lôi. (Lưu ý: "torpille" thường chỉ ngư lôi, trong khi "grenade" trong bối cảnh hải quân có thể chỉ thủy lôi hoặc mìn nước sâu).
danh từ giống đực
- (quân sự) máy phóng thủy lôi