grondeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay la mắng, hay quở trách: Dùng để mô tả một người có tính cách hay cằn nhằn, hay lớn tiếng trách móc hoặc la rầy người khác.
- Ầm ầm (âm thanh): Dùng để mô tả một âm thanh trầm, liên tục và gầm gừ, như tiếng sấm hoặc tiếng động cơ.
Danh từ (từ cũ):
- Người hay la mắng, người hay quở trách: Chỉ một người có thói quen hoặc tính cách hay càu nhàu, trách móc người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très grondeur avec ses élèves. (Anh ấy rất hay la mắng học sinh của mình.)
- On entendait un bruit grondeur au loin. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng động ầm ầm từ đằng xa.)
Danh từ (từ cũ):
- C'était un vieux grondeur. (Ông ấy là một người hay càu nhàu già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ton grondeur": giọng điệu quở trách, la mắng.
- Il a pris un ton grondeur pour lui faire des reproches. (Anh ta dùng giọng quở trách để trách móc cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Gronder (động từ): la mắng, quở trách; kêu ầm ầm (sấm).
- La mère gronde son enfant. (Người mẹ la mắng đứa con.)
- Le tonnerre gronde. (Sấm ầm ầm.)
Grondeusement (trạng từ): một cách hay la mắng, với giọng quở trách.
- Il a parlé grondeusement. (Anh ta nói với giọng quở trách.)
Từ đồng nghĩa
Pour le caractère (tính cách):
- Rouspéteur: hay càu nhàu, hay phàn nàn.
- Revêche: khó tính, hay gắt gỏng.
- Hargneux: hằn học, hay gây sự.
Pour le son (âm thanh):
- Grondant: ầm ầm, gầm gừ.
- Bourdonnant: vo ve, ù ù.
Thành ngữ liên quan
- Faire le grondeur: Tỏ ra là người hay quở trách, làm bộ khó tính.
- Arrête de faire le grondeur et viens t'amuser ! (Thôi đừng làm bộ khó tính nữa và lại đây vui chơi đi!)
tính từ
- (hay) la mắng, (hay) quở trách
- Un homme grondeurmột người hay la mắng
- Ton grondeurgiọng quở trách
- ầm ầm
danh từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) người hay la mắng, người hay quở trách