gronder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Gừ gừ (âm thanh của chó): Phát ra âm thanh thấp, đe dọa từ cổ họng, thường là của chó.
- Gầm lên, ầm ầm: Phát ra âm thanh lớn, trầm và liên tục, như tiếng sấm, súng đại bác hoặc động cơ.
- (Từ cũ) Lẩm bẩm, làu bàu: Nói những lời khó nghe, phàn nàn một cách lầm bầm.
Ngoại động từ:
- La mắng, quở trách: Nói với ai đó một cách giận dữ hoặc không hài lòng vì họ đã làm điều gì sai.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le chien grogne quand un inconnu s'approche. (Con chó gừ gừ khi người lạ đến gần.)
- Le tonnerre gronde au loin. (Sấm gầm ở phía xa.)
- Le moteur de la vieille voiture gronde. (Động cơ của chiếc xe cũ gầm lên.)
Ngoại động từ:
- Le professeur a grondé l'élève pour son retard. (Giáo viên đã mắng học sinh vì sự chậm trễ của em ấy.)
- Elle gronde souvent ses enfants quand ils ne rangent pas leurs jouets. (Cô ấy thường quở trách các con khi chúng không cất đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se faire gronder": bị mắng, bị quở trách.
- Il s'est fait gronder par son père. (Nó bị bố mắng.)
"gronder contre quelqu'un/quelque chose": càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn về ai đó/điều gì.
- Il gronde contre la météo. (Anh ta lẩm bẩm phàn nàn về thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Grondeur, grondeuse (tính từ/danh từ): hay càu nhàu, người hay càu nhàu.
- Un ton grondeur (một giọng điệu quở trách)
- C'est une vieille grondeuse. (Bà ấy là một người hay càu nhàu.)
Grondement (danh từ): tiếng gầm, tiếng ầm ầm, tiếng gừ gừ.
- le grondement du tonnerre (tiếng gầm của sấm)
- un grondement de moteur (tiếng gầm của động cơ)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (gầm): rugir (gầm, rống), tonner (sấm vang).
- Ngoại động từ (mắng): réprimander (khiển trách), sermonner (răn dạy), tancer (trách mắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách kết hợp thường gặp đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "C'est l'hôpital qui se moque de la charité": (Nghĩa đen: Bệnh viện chê nhà từ thiện). Thành ngữ này dùng khi một người chỉ trích người khác về một lỗi mà chính họ cũng mắc phải. Hành động "gronder" trong trường hợp này có thể bị xem là đạo đức giả.
- Il me gronde pour mon désordre, mais c'est l'hôpital qui se moque de la charité, son bureau est un vrai champ de bataille ! (Anh ấy mắng tôi vì sự bừa bộn của tôi, nhưng thật là "bệnh viện chê nhà từ thiện", bàn làm việc của anh ta mới thực sự là một bãi chiến trường!)
nội động từ
- gừ gừ
- Chien qui grondechó gừ gừ
- gầm lên; ầm ầm
- Canon qui grondepháo gầm lên
- (từ cũ; nghĩa cũ) lẩm bẩm, làu bàu
ngoại động từ
- la mắng, quở trách
- Gronder un enfant paresseuxla mắng đứa trẻ lười biếng