gronder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Gừ gừ (âm thanh của chó): Phát ra âm thanh thấp, đe dọa từ cổ họng, thườngcủa chó.
    • Gầm lên, ầm ầm: Phát ra âm thanh lớn, trầm liên tục, như tiếng sấm, súng đại bác hoặc động cơ.
    • (Từ ) Lẩm bẩm, làu bàu: Nói những lời khó nghe, phàn nàn một cách lầm bầm.
  2. Ngoại động từ:

    • La mắng, quở trách: Nói với ai đó một cách giận dữ hoặc không hài lòng họ đã làm điều sai.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le chien grogne quand un inconnu s'approche. (Con chó gừ gừ khi người lạ đến gần.)
    • Le tonnerre gronde au loin. (Sấm gầmphía xa.)
    • Le moteur de la vieille voiture gronde. (Động cơ của chiếc xe gầm lên.)
  • Ngoại động từ:

    • Le professeur a grondé l'élève pour son retard. (Giáo viên đã mắng học sinh sự chậm trễ của em ấy.)
    • Elle gronde souvent ses enfants quand ils ne rangent pas leurs jouets. ( ấy thường quở trách các con khi chúng không cất đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire gronder": bị mắng, bị quở trách.

    • Il s'est fait gronder par son père. ( bị bố mắng.)
  • "gronder contre quelqu'un/quelque chose": càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn về ai đó/điều .

    • Il gronde contre la météo. (Anh ta lẩm bẩm phàn nàn về thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Grondeur, grondeuse (tính từ/danh từ): hay càu nhàu, người hay càu nhàu.

    • Un ton grondeur (một giọng điệu quở trách)
    • C'est une vieille grondeuse. ( ấymột người hay càu nhàu.)
  • Grondement (danh từ): tiếng gầm, tiếng ầm ầm, tiếng gừ gừ.

    • le grondement du tonnerre (tiếng gầm của sấm)
    • un grondement de moteur (tiếng gầm của động cơ)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (gầm): rugir (gầm, rống), tonner (sấm vang).
  • Ngoại động từ (mắng): réprimander (khiển trách), sermonner (răn dạy), tancer (trách mắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách kết hợp thường gặp đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'hôpital qui se moque de la charité": (Nghĩa đen: Bệnh viện chê nhà từ thiện). Thành ngữ này dùng khi một người chỉ trích người khác về một lỗi chính họ cũng mắc phải. Hành động "gronder" trong trường hợp này có thể bị xemđạo đức giả.
    • Il me gronde pour mon désordre, mais c'est l'hôpital qui se moque de la charité, son bureau est un vrai champ de bataille ! (Anh ấy mắng tôi sự bừa bộn của tôi, nhưng thật là "bệnh viện chê nhà từ thiện", bàn làm việc của anh ta mới thực sựmột bãi chiến trường!)
nội động từ
  1. gừ gừ
    • Chien qui gronde
      chó gừ gừ
  2. gầm lên; ầm ầm
    • Canon qui gronde
      pháo gầm lên
  3. (từ ; nghĩa ) lẩm bẩm, làu bàu
ngoại động từ
  1. la mắng, quở trách
    • Gronder un enfant paresseux
      la mắng đứa trẻ lười biếng