grenure

Học thuật
Thân thiện
grenure

Le cuir a une belle grenure fine et régulière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nối hạt, sự nổi cát (của tấm da): "Grenure" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong ngành thuộc da, dùng để chỉ kết cấu bề mặt của da thuộc các hạt nhỏ nổi lên, tạo cảm giác sần sùi, mịn màng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grenure de ce cuir est très fine et régulière. (Sự nổi hạt của tấm da này rất mịn đều.)
    • Le tanneur cherche à obtenir une belle grenure sur le côté fleur de la peau. (Người thợ thuộc da muốn đạt được một đường nối hạt đẹp trên mặt lộ hạt của tấm da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grenure naturelle": vân hạt tự nhiên (của da).
    • Ce sac est fabriqué en cuir à grenure naturelle. (Chiếc túi này được làm từ da vân hạt tự nhiên.)
  • "Cuir à grenure": da vân hạt nổi.
    • Pour ce fauteuil, nous recommandons un cuir à grenure. (Cho chiếc ghế bành này, chúng tôi khuyên dùng loại da vân hạt nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenu, e (tính từ): hạt, sần sùi như hạt.
    • Une texture grenue (Một kết cấu hạt/sần sùi).
  • Grain (danh từ giống đực): hạt; mặt hạt (của da).
    • Le grain de la peau (Mặt hạt của da).
Từ đồng nghĩa
  • Texture granuleuse: kết cấu dạng hạt.
  • Relief: độ nổi, đường nổi (trong ngữ cảnh chung về bề mặt).
Lưu ý
  • "Grenure" là một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, mô tả sản phẩm của ngành da, nội thất hoặc thời trang cao cấp.
grenure

Le cuir a une belle grenure fine et régulière.

danh từ giống cái
  1. sự nối hạt, sự nổi cát (của tấm da)

Từ gần giống