grener

nội động từ
  1. (nông nghiệp) kết hạt (cây họ lúa)
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

grener
Le riz commence à grener dans le champ.