grener

Học thuật
Thân thiện
grener

Le riz commence à grener dans le champ.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Nông nghiệp) Kết hạt: Chỉ hành động của cây trồng, đặc biệtcây họ lúa, khi bắt đầu hình thành hạt.
  2. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Tạo mặt nổi hạt: Chỉ việc xửbề mặt của một vật liệu (như da, đá) để tạo ra kết cấu các hạt nổi lên.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le blé commence à grener. (Lúa mì bắt đầu kết hạt.)
    • Cette variété de riz grenera plus tôt. (Giống lúa này sẽ kết hạt sớm hơn.)
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a grené la surface du cuir. (Người thợ đã tạo mặt nổi hạt cho bề mặt tấm da.)
    • On peut grener la pierre pour la rendre moins glissante. (Người ta có thể tạo mặt nổi hạt cho đá để làm bớt trơn trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire grener": Làm cho kết hạt (thường dùng trong nông nghiệp với nghĩa thúc đẩy quá trình).
    • Le temps sec fait grener les céréales. (Thời tiết khô hạn làm ngũ cốc kết hạt.)
  • "Grener à la main": Tạo hạt thủ công (trong kỹ thuật).
    • Cette technique ancienne consiste à grener le métal à la main. (Kỹ thuật cổ xưa này bao gồm việc tạo hạt cho kim loại bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenaison (danh từ giống cái): Thời kỳ kết hạt, giai đoạn cây trồng hình thành hạt.
    • La grenaison du seigle est précoce cette année. (Thời kỳ kết hạt của lúa mạch đen năm nay đến sớm.)
  • Grenu, e (tính từ): hạt, kết cấu hạt.
    • Une peau grenue (Làn da sần hạt)
    • Du sucre grenu (Đường hạt)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (kết hạt): Grainer (ít phổ biến hơn).
  • Ngoại động từ (tạo hạt): Grainer, texturer (tạo kết cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grener contre (ít dùng): Tạo hạt lên trên bề mặt vật đó.
    • Grener un revêtement contre l'usure. (Tạo mặt nổi hạt cho một lớp phủ để chống mài mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ça va grener!" (Thành ngữ ẩn dụ, ít dùng): Có thể ám chỉ một tình huống sắp trở nên phức tạp hoặc "nổi cộm", giống như các hạt nổi lên.
    • Avec tous ces problèmes, ça va grener! (Với tất cả những vấn đề này, mọi chuyện sắp rắc rối đây!)
grener

Le riz commence à grener dans le champ.

nội động từ
  1. (nông nghiệp) kết hạt (cây họ lúa)
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá)