grener
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Nông nghiệp) Kết hạt: Chỉ hành động của cây trồng, đặc biệt là cây họ lúa, khi bắt đầu hình thành hạt.
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Tạo mặt nổi hạt: Chỉ việc xử lý bề mặt của một vật liệu (như da, đá) để tạo ra kết cấu có các hạt nổi lên.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le blé commence à grener. (Lúa mì bắt đầu kết hạt.)
- Cette variété de riz grenera plus tôt. (Giống lúa này sẽ kết hạt sớm hơn.)
- Ngoại động từ:
- L'artisan a grené la surface du cuir. (Người thợ đã tạo mặt nổi hạt cho bề mặt tấm da.)
- On peut grener la pierre pour la rendre moins glissante. (Người ta có thể tạo mặt nổi hạt cho đá để làm nó bớt trơn trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire grener": Làm cho kết hạt (thường dùng trong nông nghiệp với nghĩa thúc đẩy quá trình).
- Le temps sec fait grener les céréales. (Thời tiết khô hạn làm ngũ cốc kết hạt.)
- "Grener à la main": Tạo hạt thủ công (trong kỹ thuật).
- Cette technique ancienne consiste à grener le métal à la main. (Kỹ thuật cổ xưa này bao gồm việc tạo hạt cho kim loại bằng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Grenaison (danh từ giống cái): Thời kỳ kết hạt, giai đoạn cây trồng hình thành hạt.
- La grenaison du seigle est précoce cette année. (Thời kỳ kết hạt của lúa mạch đen năm nay đến sớm.)
- Grenu, e (tính từ): Có hạt, có kết cấu hạt.
- Une peau grenue (Làn da sần hạt)
- Du sucre grenu (Đường hạt)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (kết hạt): Grainer (ít phổ biến hơn).
- Ngoại động từ (tạo hạt): Grainer, texturer (tạo kết cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grener contre (ít dùng): Tạo hạt lên trên bề mặt vật gì đó.
- Grener un revêtement contre l'usure. (Tạo mặt nổi hạt cho một lớp phủ để chống mài mòn.)
Thành ngữ liên quan
- "Ça va grener!" (Thành ngữ ẩn dụ, ít dùng): Có thể ám chỉ một tình huống sắp trở nên phức tạp hoặc "nổi cộm", giống như các hạt nổi lên.
- Avec tous ces problèmes, ça va grener! (Với tất cả những vấn đề này, mọi chuyện sắp rắc rối đây!)
nội động từ
- (nông nghiệp) kết hạt (cây họ lúa)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá)