greneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá): "greneur" là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ người thợ chuyên thực hiện công việc tạo ra bề mặt có hạt nổi (kết cấu gồ ghề, nhám) trên các vật liệu như da hoặc đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le greneur a donné une texture unique à ce cuir. (Người thợ tạo mặt nổi hạt đã tạo ra một kết cấu độc đáo cho tấm da này.)
- Pour ce projet, nous avons besoin d'un greneur expérimenté. (Cho dự án này, chúng tôi cần một thợ tạo mặt nổi hạt có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, kỹ thuật như thuộc da, xây dựng, hoặc điêu khắc. Nó mô tả một nghề nghiệp hoặc kỹ năng cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Grener (động từ): hành động tạo mặt nổi hạt, làm nhám bề mặt.
- Il faut grener cette pierre pour qu'elle soit moins glissante. (Cần phải tạo mặt nổi hạt cho tảng đá này để nó bớt trơn trượt.)
- Grenage (danh từ): quá trình hoặc kỹ thuật tạo mặt nổi hạt.
- Le grenage de la peau est une étape importante. (Việc tạo mặt nổi hạt cho da là một công đoạn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Technicien de finition texture (kỹ thuật viên hoàn thiện bề mặt): người chuyên xử lý kết cấu bề mặt.
- Ouvrier spécialisé dans le grenage (công nhân chuyên về kỹ thuật tạo hạt): cách diễn đạt dài hơn để mô tả cùng một công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "greneur".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "greneur".
danh từ
- (kỹ thuật) thợ tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá)