grenier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vựa, kho chứa (thóc lúa, ngũ cốc): "grenier" chỉ một nơi dùng để chứa và bảo quản ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì hoặc lúa gạo.
- Tầng áp mái, gác xép: "grenier" cũng dùng để chỉ tầng trên cùng của một ngôi nhà, ngay dưới mái nhà, thường được dùng để chứa đồ cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fermier stocke son blé dans le grenier. (Người nông dân cất trữ lúa mì của mình trong vựa.)
- Nous avons rangé les vieux jouets dans le grenier. (Chúng tôi đã cất những món đồ chơi cũ lên gác xép.)
- Cette région est le grenier à riz du pays. (Vùng này là vựa lúa của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De la cave au grenier": từ tầng hầm đến tầng áp mái (nghĩa đen); một cách triệt để, kỹ lưỡng (nghĩa bóng).
- Ils ont fouillé la maison de la cave au grenier. (Họ đã lục soát ngôi nhà từ tầng hầm lên đến tầng áp mái / một cách rất kỹ lưỡng.)
"Avoir des toiles d'araignée au grenier" (thành ngữ, thân mật): Đầu óc không được minh mẫn, "trên gác xép có mạng nhện".
- Il ne se souvient de rien, il doit avoir des toiles d'araignée au grenier. (Anh ta chẳng nhớ gì cả, chắc là đầu óc có vấn đề rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Grenier à foin (cụm danh từ): kho chứa cỏ khô.
- Grenier à sel (cụm danh từ, lịch sử): kho muối (thời phong kiến, nơi lưu trữ muối bị đánh thuế).
- Grenier d'abondance (cụm danh từ): vựa thóc, nơi dự trữ lương thực dồi dào.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens de "tầng áp mái":
- Mansarde: gác xép, tầng áp mái (thường chỉ không gian có trần nghiêng).
- Combles: phần mái nhà, gác xép (nhấn mạnh đến kết cấu bên trong mái nhà).
- Pour le sens de "vựa, kho":
- Entrepôt: nhà kho, kho hàng.
- Silo: silo, hầm chứa (thường cho ngũ cốc, thức ăn gia súc).
Thành ngữ liên quan
- "C'est la misère au grenier": Nghèo đến mức không có gì để ăn (nghĩa đen: sự nghèo khó ở trên gác xép / vựa lúa).
- "Se monter le bourrichon" / "Se faire des idées" (không dùng "grenier" nhưng cùng ý "trong đầu"): Tự huyễn hoặc mình, tự vẽ ra chuyện trong đầu.
danh từ giống đực
- vựa
- Grenier à blévựa lúa
- Thaï Binh, le grenier du Nord Vietnam(nghĩa bóng) Thái Bình, vựa lúa miền bắc Việt Nam
- tầng trên cùng (trong một ngôi nhà)
- Fouiller une maison de la cave au grenierlục soát nhà suốt từ dưới lên trên