grigou

Học thuật
Thân thiện
grigou

Un grigou compte ses pièces d'or dans une vieille maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ keo kiệt, người bủn xỉn: Từ "grigou" dùng để chỉ một người quá keo kiệt, bủn xỉn, không muốn tiêu tiền hoặc không muốn chia sẻ tài sản của mình, ngay cả khi cần thiết. Đâymột từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ne lui demande pas de payer l’addition, c’est un vrai grigou ! (Đừng bảo hắn trả tiền hóa đơn, hắn đúngmột kẻ keo kiệt!)
    • Ce vieux grigou ne donne jamais de pourboire. (Ông lão bủn xỉn ấy chẳng bao giờ cho tiền boa cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le grigou": tỏ ra keo kiệt, hành xử như một kẻ bủn xỉn.
    • Arrête de faire le grigou et offre-nous un café ! (Đừng làm bộ keo kiệt nữa mua cho tụi tôi ly phê đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Grippe-sou (danh từ giống đực, thân mật): kẻ hà tiện, keo kiệt. Nghĩa rất gần với "grigou".
    • Ce grippe-sou collectionne les pièces de monnaie. (Tay keo kiệt ấy sưu tập những đồng xu.)
Từ đồng nghĩa
  • Avare (danh từ/ tính từ): kẻ keo kiệt, người hà tiện. (Từ này trang trọng hơn "grigou").
  • Radin (danh từ/ tính từ, thân mật): kẻ keo kiệt, bủn xỉn.
  • Pingre (danh từ/ tính từ): kẻ bần tiện, keo cú.
Từ trái nghĩa
  • Généreux (tính từ): hào phóng, rộng lượng.
  • Dépensier (tính từ/ danh từ): người hay tiêu xài, người phóng khoáng.
grigou

Un grigou compte ses pièces d'or dans une vieille maison.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ keo kiệt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grigou"