groggy
/'grɔgi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Loạng choạng, chếnh choáng, choáng váng: Trạng thái không tỉnh táo, mất thăng bằng và phản ứng chậm chạp, thường do mới ngủ dậy, bị ốm, bị đánh hoặc do tác dụng của thuốc/rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je me suis réveillé groggy après une courte nuit. (Tôi thức dậy loạng choạng sau một đêm ngủ ít.)
- Le médicament l'a rendu groggy toute la journée. (Thuốc khiến anh ấy cả ngày chếnh choáng.)
- Il est encore groggy après son opération. (Anh ấy vẫn còn choáng váng sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se sentir groggy": cảm thấy choáng váng, không tỉnh táo.
- Après le long vol, je me sens encore groggy. (Sau chuyến bay dài, tôi vẫn cảm thấy choáng váng.)
"Un réveil groggy": sự tỉnh giấc trong trạng thái mơ màng, chưa tỉnh táo.
- Un réveil groggy est souvent le signe d'un mauvais sommeil. (Một sự tỉnh giấc mơ màng thường là dấu hiệu của giấc ngủ không ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Groguerie (danh từ, hiếm gặp): tình trạng loạng choạng, chếnh choáng.
- Grogginess (danh từ, từ mượn tiếng Anh): sự choáng váng, trạng thái groggy.
Từ đồng nghĩa
- Étourdi: choáng váng, hoa mắt.
- Hébété: đờ đẫn, ngơ ngác.
- Vasouillard (thông tục): lờ đờ, nặng nề (sau khi ngủ dậy).
Từ trái nghĩa
- Alerte: tỉnh táo, nhanh nhẹn.
- Vif: linh hoạt, nhanh nhẹn.
- Réveillé: đã tỉnh giấc, tỉnh táo.