ke

  1. (đường sắt) quai
    • ke
      billet de quai
  2. grigou; ladre; dur à la détente
    • ông già ke
      un vieux grigou

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ke"

ke
Hành khách đứng trên ke để đợi đoàn tàu tiến vào nhà ga.