grog

/grɔg/
Học thuật
Thân thiện
grog

On boit un grog pour se réchauffer en hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu groc: Một loại đồ uống ấm, thường được làm từ rượu trắng (thườngrượu rum) pha với nước nóng, nước chanh đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les marins buvaient du grog pour se réchauffer. (Các thủy thủ uống rượu groc để sưởi ấm.)
    • En hiver, je prépare souvent un grog au rhum. (Vào mùa đông, tôi thường pha một ly rượu groc bằng rum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre un grog": uống một ly rượu groc.

    • Après la promenade sous la pluie, il a pris un grog. (Sau khi đi dạo dưới mưa, anh ấy đã uống một ly rượu groc.)
  • "grog médicamenteux": rượu groc thêm thuốc (như paracetamol) dùng để chữa cảm lạnh.

    • Pour soigner son rhume, elle a bu un grog médicamenteux. (Để chữa cảm lạnh, ấy đã uống một ly rượu groc thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Groggy (tính từ): choáng váng, lảo đảo (cảm giác sau khi bị đánh hoặc ốm). Từ này nguồn gốc từ tác dụng của rượu groc.
    • Après sa chute, il se sentait groggy. (Sau khi ngã, anh ta cảm thấy choáng váng.)
Từ đồng nghĩa
  • Punch chaud: đồ uống nóng pha từ rượu, trái cây gia vị (tương tự nhưng thường đa dạng hơn grog).
  • Vin chaud: rượu vang nóng (thường pha với gia vị, phổ biến vào mùa đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Être groggy": ở trong trạng thái choáng váng, không tỉnh táo (thể chất hoặc tinh thần).
    • Les mauvaises nouvelles l'ont laissé groggy. (Những tin xấu khiến anh ta choáng váng.)
grog

On boit un grog pour se réchauffer en hiver.

danh từ giống đực
  1. rượu groc (rượu trắng pha nươsc nóng, chanh, đường)