grimoire

grimoire

A wizard consults an ancient grimoire in his study.

Định nghĩa

Danh từ: - Sách ma thuật, sách phép thuật: "grimoire" một cuốn sách hướng dẫn về ma thuật đen, thường được sử dụng để triệu hồi linh hồn hoặc quỷ dữ. Đây loại sách chứa các công thức, bùa chú, nghi lễ huyền bí.

dụ sử dụng
  • (Pháp sư già giữ một cuốn sách ma thuật đầy bụi bặm giấu kín trong tháp của ông.)
  • ( ấy nghiên cứu cuốn sách phép thuật để học cách niệm một câu thần chú bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a grimoire": tham khảo một cuốn sách ma thuật.

    • The apprentice consulted the grimoire before attempting the ritual. (Người học việc đã tham khảo cuốn sách ma thuật trước khi thực hiện nghi lễ.)
  • "a grimoire of dark arts": một cuốn sách về nghệ thuật hắc ám.

    • The forbidden grimoire of dark arts was locked away in a vault. (Cuốn sách ma thuật cấm kỵ về nghệ thuật hắc ám đã bị khóa trong một hầm bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Grimoire (n): dạng số nhiều "grimoires" (các cuốn sách ma thuật).
    • The library contained many ancient grimoires. (Thư viện chứa nhiều cuốn sách ma thuật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Book of spells: sách bùa chú.
  • Magic manual: sổ tay ma thuật.
  • Necronomicon (trong văn hóa đại chúng): một cuốn sách ma thuật hư cấu nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "grimoire" danh từ cụ thể, không xuất hiện trong các cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "grimoire" không phải từ phổ biến trong thành ngữ tiếng Anh hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh huyền bí, giả tưởng.