grippy

/'gripi/
Học thuật
Thân thiện
grippy

A child with a grippy cough stays home from school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ bám tốt, không trơn trượt: Dùng để mô tả bề mặt hoặc vật liệu khả năng ma sát cao, giúp cầm nắm hoặc di chuyển dễ dàng không bị trượt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • These new hiking boots have a very grippy sole. (Đôi giày leo núi mới này đế rất bám.)
    • The steering wheel cover is made of a grippy rubber material. (Vô lăng bọc bằng chất liệu cao su độ bám tốt.)
    • The floor in the shower is not grippy enough when wet. (Sàn nhà tắm không đủ bám khi bị ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grippy surface": bề mặt độ bám.

    • The phone case has a grippy surface to prevent drops. (Ốp điện thoại bề mặt bám để chống rơi.)
  • "grippy tires": lốp xe bám đường.

    • You need grippy tires for driving in rainy conditions. (Bạn cần lốp bám đường để lái xe trong điều kiện trời mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Grip (động từ): nắm chặt, bám chặt.

    • Grip the handle firmly. (Hãy nắm chặt tay cầm.)
  • Grip (danh từ): sự cầm nắm, độ bám.

    • The shoes provide excellent grip on ice. (Đôi giày cung cấp độ bám tuyệt vời trên băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-slip: chống trượt.
  • Tacky: hơi dính, độ dính (để bám).
Lưu ý
  • Từ "grippy" trong ngữ cảnh thông tục (slang) đôi khi có thể được dùng với nghĩa "bị cúm" (như trong tham chiếu), nhưng đây không phải nghĩa tiêu chuẩn hay phổ biến. Nghĩa chính được chấp nhận rộng rãi " độ bám tốt".
grippy

A child with a grippy cough stays home from school.

tính từ
  1. (thông tục) bị cúm

Từ gần giống