gripe
/graip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời phàn nàn, lời kêu ca: Một sự than phiền, thường là về một điều gì đó nhỏ nhặt hoặc gây khó chịu.
- (Y học) Cơn đau quặn, chứng đau bụng: Một cơn đau co thắt, đặc biệt ở vùng bụng.
Động từ:
- Phàn nàn, kêu ca: Hành động than phiền một cách liên tục hoặc khó chịu về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His main gripe is the lack of parking space. (Lời phàn nàn chính của anh ấy là thiếu chỗ đỗ xe.)
- The patient suffered from a sudden gripe in his stomach. (Bệnh nhân bị một cơn đau quặn bụng đột ngột.)
Động từ:
- She always gripes about the weather. (Cô ấy luôn phàn nàn về thời tiết.)
- Don't gripe if you're not willing to help find a solution. (Đừng có kêu ca nếu bạn không sẵn lòng giúp tìm giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a gripe against someone/something": có điều phàn nàn, bất bình với ai/điều gì.
- He seems to have a gripe against the new management. (Anh ta dường như có điều bất bình với ban quản lý mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Griper (n): người hay phàn nàn, kẻ hay càu nhàu.
- Griping (adj): gây đau quặn (về thể chất); làm khó chịu, phiền hà.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa phàn nàn): Complaint (lời phàn nàn), Moan (lời rên rỉ, than vãn).
- Động từ: Complain (phàn nàn), Moan (than vãn), Grouse (càu nhàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gripe about: Phàn nàn về điều gì.
- He's always griping about his salary. (Anh ta lúc nào cũng phàn nàn về lương của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Gripe one's soul: Làm ai đó cực kỳ khó chịu hoặc bực bội (cách diễn đạt ít phổ biến).
- The constant noise really gripes my soul. (Tiếng ồn liên tục thực sự làm tôi bực bội.)
danh từ
- sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹp chặt
- ách kìm kẹp, nanh vuốt, sự áp bức
- in the gripe of the landlordstrong nanh vuốt của bọn địa chủ
- (số nhiều) chứng đau bụng quặn
- báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng)
- (số nhiều) (hàng hải) dây cột thuyền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời kêu ca, lời phàn nàn