grapey

Học thuật
Thân thiện
grapey

The wine has a pleasantly grapey aroma.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hương vị hoặc mùi giống quả nho: Dùng để mô tả thứ đó, đặc biệt rượu vang, hương vị hoặc mùi thơm đặc trưng của quả nho.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This juice has a very grapey flavor. (Loại nước ép này hương vị rất giống nho.)
    • The young wine is still very grapey and fruity. (Loại rượu vang trẻ này vẫn còn hương vị nho rất thơm trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành sản xuất rượu vang (rượu nho) để mô tả đặc tính của rượu. Một loại rượu được mô tả "grapey" thường có nghĩa hương vị nguyên bản của trái nho vẫn còn rõ ràng, chưa bị che lấp bởi các hương vị phức tạp khác phát triển qua quá trình lên men hoặcrượu lâu năm.
Biến thể từ gần giống
  • Grape (n): quả nho.
  • Grape-like (adj): giống như quả nho (có thể dùng cho cả hương vị lẫn hình dáng).
  • Vinous (adj): (thuộc về) rượu nho; tính chất của rượu nho. (Từ này rộng hơn, mô tả đặc điểm chung của rượu nho hơn cụ thể hương vị nho).
Từ đồng nghĩa
  • Grape-like: giống nho.
  • Fruity (đối với rượu vang): hương trái cây. (Từ này rộng hơn, "fruity" có thể chỉ nhiều loại trái cây khác ngoài nho).
grapey

The wine has a pleasantly grapey aroma.

Adjective
  1. vị giống như vị của nho

Từ tương tự