grogner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Kêu ủn ỉn (lợn): Dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của con lợn.
    • Gừ gừ (chó): Dùng để mô tả tiếng gầm gừ thấp, có vẻ đe dọa của con chó.
    • Cằn nhằn, làu nhàu: Dùng để mô tả hành động phàn nàn một cách khó chịu, giọng nói trầm bực bội.
  2. Ngoại động từ:

    • Làu nhàu nói: Nói điều đó bằng giọng cằn nhằn, bực dọc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le cochon grogne dans sa soue. (Con lợn kêu ủn ỉn trong chuồng.)
    • Le chien grogne quand un inconnu s'approche. (Con chó gừ gừ khi một người lạ tiến lại gần.)
    • Il grogne contre toutes les nouvelles règles. (Anh ta cằn nhằn về tất cả các quy định mới.)
  • Ngoại động từ:

    • "Pas encore !" grogna-t-il. ("Chưa phải lúc!", anh ta làu nhàu nói.)
    • Elle a grogné une réponse incompréhensible. ( ấy đã làu nhàu đáp lại một câu trả lời không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grogner contre quelqu'un/quelque chose": cằn nhằn, phàn nàn về ai đó/điều .

    • Les employés grognent contre la décision de la direction. (Các nhân viên cằn nhằn về quyết định của ban lãnh đạo.)
  • "grogner de douleur/colère": rên rỉ đau / gầm lên tức giận.

    • Le blessé grognait de douleur. (Người bị thương rên rỉ đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grognement (danh từ giống đực): tiếng kêu ủn ỉn, tiếng gừ gừ, tiếng cằn nhằn.

    • On entendait des grognements venant de l'étable. (Người ta nghe thấy những tiếng kêu ủn ỉn từ chuồng gia súc.)
  • Grognon, grognonne (tính từ/danh từ): hay càu nhàu, người hay càu nhàu.

    • Ne sois pas grognon ce matin ! (Đừng càu nhàu sáng nay thế!)
Từ đồng nghĩa
  • Râler (nội động từ): càu nhàu, phàn nàn (chỉ về người).
  • Grommeler (động từ): lẩm bẩm, làu bàu (nói nhỏ trong miệng).
  • Gondoler (nội động từ): phát ra tiếng gầm gừ (thường cho chó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "grogner")

Thành ngữ liên quan
  • Grogner comme un cochon/cochon qui grogne: kêu ủn ỉn như một con lợn (ám chỉ tiếng kêu hoặc sự khó chịu).
    • Après son repas, il s'est allongé en grognant comme un cochon. (Sau bữa ăn, anh ta nằm xuống kêu ủn ỉn như một con lợn.)
nội động từ
  1. kêu ủn ỉn (lợn); gừ (chó)
  2. cằn nhằn, làu nhàu
ngoại động từ
  1. làu nhàu nói
    • Grogner des insultes
      làu nhàu chửi