groom

/grum/
Học thuật
Thân thiện
groom

Le groom porte les valises d'un client jusqu'à sa chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phục vụ (trong khách sạn, câu lạc bộ): "groom" chỉ người làm công việc phục vụ, hầu bàn hoặc các công việc lặt vặt trong các cơ sở như khách sạn hoặc câu lạc bộ.
    • Người giữ ngựa: "groom" cũng dùng để chỉ người chuyên chăm sóc, vệ sinh huấn luyện ngựa, thường làm việc trong các trại ngựa hoặc câu lạc bộ cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le groom de l'hôtel a porté nos valises. (Người phục vụ của khách sạn đã mang hànhcủa chúng tôi.)
    • Il travaille comme groom dans un club privé. (Anh ấy làm việc như một người phục vụ trong một câu lạc bộ tư nhân.)
    • Le groom s'occupe des chevaux après l'entraînement. (Người giữ ngựa chăm sóc những con ngựa sau buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "groom d'écurie": người giữ ngựa (nhấn mạnh vào việc chăm sóc ngựa trong chuồng).
    • Il a commencé sa carrière comme simple groom d'écurie. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp như một người giữ ngựa bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Groomer (từ tiếng Anh, đôi khi được sử dụng trong tiếng Pháp): người chải chuốt, chăm sóc thú cưng (chó, mèo). Đâymột từ mượn với nghĩa chuyên biệt hơn.
  • Palefrenier (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa chính xác hơn cho "người giữ ngựa".
Từ đồng nghĩa
  • Serveur (danh từ giống đực): người phục vụ bàn (nghĩa gần với "groom" trong bối cảnh khách sạn).
  • Garçon d'étage (danh từ giống đực): nhân viên phục vụ tầng (trong khách sạn).
  • Valet (danh từ giống đực): người hầu, người phục vụ cá nhân (nghĩa rộng hơn).
groom

Le groom porte les valises d'un client jusqu'à sa chambre.

danh từ giống đực
  1. người phục vụ (trong khách sạn, câu lạc bộ); người (để) sai vặt
  2. người giữ ngựa

Từ gần giống