gramme

/græm/
Học thuật
Thân thiện
gramme

Un cuisinier pèse cinquante grammes de farine sur une balance de cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gam: Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của kilôgam.
    • Gam (trong một số cụm từ khoa học kỹ thuật): Dùng trong các thuật ngữ đo lường cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette pomme pèse cent grammes. (Quả táo này nặng một trăm gam.)
    • La recette demande 250 grammes de farine. (Công thức yêu cầu 250 gam bột .)
    • Un gramme est une unité de masse très petite. (Một gammột đơn vị khối lượng rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gramme-atome": gam nguyên tử (lượng chất khối lượng tính bằng gam bằng với nguyên tử khối của nguyên tố đó).
  • "gramme-molécule": gam phân tử (lượng chất khối lượng tính bằng gam bằng với phân tử khối của chất đó).
Biến thể từ gần giống
  • Gramme-force (n): Gam lực (đơn vị lực).

    • La gramme-force est une unité obsolète. (Gam lựcmột đơn vị đã lỗi thời.)
  • Gramme-poids (n): Gam khối lượng (cách gọi cho trọng lượng của khối lượng một gam).

    • Le gramme-poids est un terme technique ancien. (Gam khối lượngmột thuật ngữ kỹ thuật .)
Từ đồng nghĩa
  • g (viết tắt): Ký hiệu viết tắt thông dụng cho "gramme".
    • Ajoutez 500 g de sucre. (Thêm 500 g đường.)
Lưu ý
  • Từ "gramme" trong tiếng Pháp cách viết khác với tiếng Anh ("gram"). Cả hai đều chỉ cùng một đơn vị đo lường.
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày khoa học hiện đại, đơn vị "gam" được sử dụng rộng rãi để đo khối lượng thực phẩm, nguyên liệu các vật thể nhỏ.
gramme

Un cuisinier pèse cinquante grammes de farine sur une balance de cuisine.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) gam
    • gramme-force
      gam lực
    • gramme-poids
      gam khối lượng
    • Gram