grossièreté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thô, sự thô ráp: Chỉ đặc điểm vật lý của một vật liệu hoặc bề mặt không mịn màng, tinh tế.
- Sự thô tục, sự thô bạo, sự thô bỉ: Chỉ hành vi, lời nói hoặc thái độ thiếu tế nhị, lịch sự, văn minh; thể hiện sự khiếm nhã hoặc thiếu giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grossièreté de cette étoffe la rend désagréable au toucher. (Độ thô của loại vải này khiến nó khó chịu khi chạm vào.)
- Je ne supporte pas la grossièreté de ses manières. (Tôi không thể chịu được sự thô lỗ trong cách cư xử của anh ta.)
- Il a eu l'audace de me dire une grossièreté. (Hắn ta đã có gan nói với tôi một lời thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dire des grossièretés (à quelqu'un)": Nói những lời thô tục (với ai đó).
- Il s'est fait punir pour avoir dit des grossièretés à son professeur. (Nó bị phạt vì đã nói những lời thô tục với giáo viên.)
- "Être d'une grossièreté...": Thể hiện một sự thô tục/thô lỗ đến mức...
- Son comportement était d'une grossièreté rare. (Hành vi của hắn ta thô lỗ đến mức hiếm thấy.)
Biến thể và từ liên quan
- Grossier, grossière (tính từ): thô, thô thiển, thô tục.
- un tissu grossier (một loại vải thô), une remarque grossière (một nhận xét thô tục).
- Grossièrement (trạng từ): một cách thô thiển, thô bạo.
- Il m'a répondu grossièrement. (Anh ta đã trả lời tôi một cách thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Impolitesse: sự bất lịch sự, sự vô lễ.
- Injure: lời lăng mạ, lời xúc phạm.
- Vulgarité: sự tầm thường, sự thô tục.
- Rudesse: sự thô bạo, sự cục cằn (có thể chỉ tính cách hoặc bề mặt vật lý).
Từ trái nghĩa
- Politesse: sự lịch sự.
- Délicatesse: sự tế nhị, sự thanh tao.
- Raffinement: sự tinh tế, sự lịch duyệt.
- Douceur: sự mềm mại, dịu dàng (đối với nghĩa chỉ tính chất vật lý).
danh từ giống cái
- tính thô
- Grossièreté d'une étoffetính thô của vải
- sự thô tục, sự thô bạo, sự thô bỉ
- lời nói thô tục; cử chỉ thô tục
- Dire des grossièretésnói những lời thô tục