grossièreté

Học thuật
Thân thiện
grossièreté

Une cliente se plaint de la grossièreté du tissu de sa nouvelle robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính thô, sự thô ráp: Chỉ đặc điểm vậtcủa một vật liệu hoặc bề mặt không mịn màng, tinh tế.
    • Sự thô tục, sự thô bạo, sự thô bỉ: Chỉ hành vi, lời nói hoặc thái độ thiếu tế nhị, lịch sự, văn minh; thể hiện sự khiếm nhã hoặc thiếu giáo dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grossièreté de cette étoffe la rend désagréable au toucher. (Độ thô của loại vải này khiến khó chịu khi chạm vào.)
    • Je ne supporte pas la grossièreté de ses manières. (Tôi không thể chịu được sự thô lỗ trong cách cư xử của anh ta.)
    • Il a eu l'audace de me dire une grossièreté. (Hắn ta đã có gan nói với tôi một lời thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire des grossièretés (à quelqu'un)": Nói những lời thô tục (với ai đó).
    • Il s'est fait punir pour avoir dit des grossièretés à son professeur. ( bị phạt đã nói những lời thô tục với giáo viên.)
  • "Être d'une grossièreté...": Thể hiện một sự thô tục/thô lỗ đến mức...
    • Son comportement était d'une grossièreté rare. (Hành vi của hắn ta thô lỗ đến mức hiếm thấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Grossier, grossière (tính từ): thô, thô thiển, thô tục.
    • un tissu grossier (một loại vải thô), une remarque grossière (một nhận xét thô tục).
  • Grossièrement (trạng từ): một cách thô thiển, thô bạo.
    • Il m'a répondu grossièrement. (Anh ta đã trả lời tôi một cách thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impolitesse: sự bất lịch sự, sự vô lễ.
  • Injure: lời lăng mạ, lời xúc phạm.
  • Vulgarité: sự tầm thường, sự thô tục.
  • Rudesse: sự thô bạo, sự cục cằn (có thể chỉ tính cách hoặc bề mặt vật lý).
Từ trái nghĩa
  • Politesse: sự lịch sự.
  • Délicatesse: sự tế nhị, sự thanh tao.
  • Raffinement: sự tinh tế, sự lịch duyệt.
  • Douceur: sự mềm mại, dịu dàng (đối với nghĩa chỉ tính chất vật lý).
grossièreté

Une cliente se plaint de la grossièreté du tissu de sa nouvelle robe.

danh từ giống cái
  1. tính thô
    • Grossièreté d'une étoffe
      tính thô của vải
  2. sự thô tục, sự thô bạo, sự thô bỉ
  3. lời nói thô tục; cử chỉ thô tục
    • Dire des grossièretés
      nói những lời thô tục