grotesque

/grou'tesk/
tính từ
  1. lố lăng, lố bịch
    • Costume grotesque
      quần áo lố lăng
    • Idée grotesque
      ý kiến lố lăng
danh từ giống đực
  1. cái lố lăng
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. trang trí kỳ cục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grotesque"

Từ có nhắc đến "grotesque"

grotesque
Un homme porte un costume grotesque à une fête.