grotesque

/grou'tesk/
Học thuật
Thân thiện
grotesque

Un homme porte un costume grotesque à une fête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lố lăng, lố bịch, kỳ quặc: Dùng để mô tả một cái gì đóvẻ ngoài, hình dáng hoặc tính chất kỳ dị, quái lạ đến mức gây cười hoặc khó chịu, thường do sự phóng đại hoặc kết hợp không tự nhiên.
    • Kỳ cục, quái dị: Trong nghệ thuật, đặc biệtkiến trúc, dùng để chỉ phong cách trang trí với những hình thù kỳ lạ, thườngsự pha trộn giữa con người, động vật thực vật.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái lố lăng, điều lố bịch: Bản thân sự vật, hành động hoặc ý tưởng mang tính chất lố lăng, kỳ quặc.
  3. Danh từ giống cái (số nhiều: "grotesques"):

    • Trang trí kỳ cục, họa tiết quái dị: Chỉ một loại hình trang trí nghệ thuật, thường thấy trong hội họa hoặc điêu khắc, với những hình ảnh kỳ lạ, biến dạng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son maquillage était si exagéré qu'il en devenait grotesque. (Lớp trang điểm của ấy phóng đại đến mức trở nên lố bịch.)
    • Les sculptures grotesques ornaient les murs de la vieille cathédrale. (Những bức điêu khắc kỳ cục trang trí các bức tường của nhà thờ cổ.)
    • Cette situation est absolument grotesque ! (Tình huống này thật hoàn toàn lố bịch!)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a poussé le grotesque jusqu'à porter un costume de clown au mariage. (Anh ta đã đẩy sự lố bịch đến mức mặc một bộ đồ hề trong đám cưới.)
  • Danh từ giống cái (số nhiều):

    • Les grotesques de la Renaissance mêlent souvent des figures humaines et végétales. (Các họa tiết trang trí kỳ cục thời Phục Hưng thường pha trộn hình người hình thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le grotesque" (danh từ giống đực, dùng chung): Thường được dùng như một khái niệm trong văn học nghệ thuật để chỉ một phong cách hoặc hiệu ứng cố ý tạo ra sự kết hợp giữa cái đáng sợ cái buồn cười, giữa cái thực cái phi thực.
    • L'écrivain excelle dans l'art du grotesque. (Nhà văn điêu luyện trong nghệ thuật của cái kỳ dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Grotesquement (trạng từ): một cách lố bịch, kỳ quặc.

    • Il était grotesquement habillé. (Anh ta ăn mặc một cách lố bịch.)
  • Grotesquerie (danh từ giống cái): sự lố bịch, hành động lố bịch; cũng có thể chỉ một tác phẩm nghệ thuật mang phong cách grotesque.

    • Toute cette affaire est une pure grotesquerie. (Toàn bộ chuyện nàymột sự lố bịch thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ridicule (adj): lố bịch, đáng cười.
  • Bizarre (adj): kỳ lạ, kỳ quặc.
  • Extravagant (adj): lố lăng, kỳ quái (chỉ sự phóng đại quá mức).
  • Monstrueux (adj): quái dị, gớm guốc (mạnh hơn, thiên về cái đáng sợ).
Từ trái nghĩa
  • Normal (adj): bình thường.
  • Élégant (adj): thanh lịch, tao nhã.
  • Sérieux (adj): nghiêm túc.
grotesque

Un homme porte un costume grotesque à une fête.

tính từ
  1. lố lăng, lố bịch
    • Costume grotesque
      quần áo lố lăng
    • Idée grotesque
      ý kiến lố lăng
danh từ giống đực
  1. cái lố lăng
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. trang trí kỳ cục

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grotesque"

Từ có nhắc đến "grotesque"