groundless

/'graundlis/
tính từ
  1. không căn cứ, không duyên cớ (tin đồn, mối lo ngại...)
    • groundless fear
      những mối lo sợ không căn cứ
    • groundless rumours
      những tin đồn đại không căn cứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "groundless"

groundless
The rumor about the missing book was completely groundless.