guddle

/'gʌdl/
Học thuật
Thân thiện
guddle

A child guddles for fish in a clear stream.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • bắt bằng tay: Hành động dùng tay không để bắt , thường bằng cách thọc tay vào dưới đá, dưới các tảng đá hoặc vào các khe hở dưới nước nơi có thể trú ẩn. Đây một phương pháp bắt truyền thống, thường không dùng đến dụng cụ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The children learned to guddle for trout in the clear stream. (Bọn trẻ học cách bắt hồi trong con suối trong vắt.)
    • He managed to guddle a few small fish from under the rocks. (Anh ấy đã được vài con nhỏ từ dưới những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to guddle about/around": lục lọi, mò mẫm một cách vụng về hoặc không mục đích rõ ràng (nghĩa mở rộng từ hành động ).
    • Stop guddling about in that drawer and tell me what you're looking for. (Đừng lục lọi trong ngăn kéo đó nữa nói cho tôi biết anh đang tìm đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Guddler (danh từ): người .
    • He was known as the best guddler in the village. (Ông ấy được biết đến người giỏi nhất làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Grope for fish: mò mẫm tìm .
  • Feel for: sờ soạng, tìm (trong bóng tối hoặc dưới nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guddle out: lấy ra (thứ đó từ một nơi khó khăn, tối tăm).
    • It took him ages to guddle out the old key from the drain. (Anh ấy mất rất lâu để lấy được chiếc chìa khóa từ cống rãnh.)
Thành ngữ liên quan
  • In a guddle (thành ngữ, chủ yếu dùng ở Scotland): trong tình trạng lộn xộn, hỗn độn, rối rắm.
    • My thoughts are all in a guddle today. (Suy nghĩ của tôi hôm nay rối tung cả lên.)
    • After the party, the kitchen was in a right guddle. (Sau bữa tiệc, nhà bếptrong một đống hỗn độn thực sự.)
guddle

A child guddles for fish in a clear stream.

động từ
  1. (Ê-cốt) ();

Từ gần giống