guttle

/'gʌtl/
Học thuật
Thân thiện
guttle

He guttles his breakfast every morning.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Ăn uống một cách tham lam, phàm ăn: Hành động ăn hoặc uống một cách vội vã, không kiểm soát với số lượng lớn, thường với vẻ thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He guttled down the entire pie in less than a minute. (Anh ta phàm ăn hết cả chiếc bánh trong chưa đầy một phút.)
    • The guests guttled the food as if they hadn't eaten for days. (Các vị khách ăn uống tham lam như thể họ đã không ăn trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to guttle down": ăn ngấu nghiến, nuốt chửng.
    • The dog guttled down its meal. (Con chó ngấu nghiến bữa ăn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Guttler (danh từ): người ăn uống tham lam, người phàm ăn.
    • He is known as a guttler at family dinners. (Anh ấy nổi tiếng một kẻ phàm ăn trong các bữa cơm gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Devour: ăn ngấu nghiến, nuốt chửng.
  • Gobble: ăn vội vàng, ngấu nghiến.
  • Wolf down: ăn rất nhanh tham lam.
Từ trái nghĩa
  • Nibble: gặm nhấm, ăn từng chút một.
  • Savor: thưởng thức từ từ.
guttle

He guttles his breakfast every morning.

nội động từ
  1. ăn uống tham lam

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "guttle"