kiddle

/'kidl/
Học thuật
Thân thiện
kiddle

A fisherman checks his kiddle in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới chắn (ở sông để đánh cá): "kiddle" một loại lưới hoặc hàng rào được đặt ngang qua sông hoặc cửa lạch để bắt khi thủy triều xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen set up a kiddle in the estuary to catch fish. (Những ngư dân đặt một lưới chắncửa sông để bắt .)
    • The old kiddle was damaged in the storm. (Lưới chắn đã bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a kiddle": đặt, giăng một lưới chắn.
    • They learned how to set a kiddle from their grandfather. (Họ học cách giăng lưới chắn từ ông mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiddle-net (n): một loại lưới chắn, thường biến thể của "kiddle".
  • Fish weir (n): đập chắn , một cấu trúc tương tự dùng để bẫy .
Từ đồng nghĩa
  • Fish trap: bẫy .
  • Weir: đập chắn nước (có thể dùng để bắt ).
Lưu ý
  • Từ "kiddle" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các phương pháp đánh bắt truyền thống.
kiddle

A fisherman checks his kiddle in the river.

danh từ
  1. lưới chắn (ở sông để đánh cá)

Từ gần giống