kiddle
/'kidl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới chắn (ở sông để đánh cá): "kiddle" là một loại lưới hoặc hàng rào được đặt ngang qua sông hoặc cửa lạch để bắt cá khi thủy triều xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen set up a kiddle in the estuary to catch fish. (Những ngư dân đặt một lưới chắn ở cửa sông để bắt cá.)
- The old kiddle was damaged in the storm. (Lưới chắn cũ đã bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a kiddle": đặt, giăng một lưới chắn.
- They learned how to set a kiddle from their grandfather. (Họ học cách giăng lưới chắn từ ông mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiddle-net (n): một loại lưới chắn, thường là biến thể của "kiddle".
- Fish weir (n): đập chắn cá, một cấu trúc tương tự dùng để bẫy cá.
Từ đồng nghĩa
- Fish trap: bẫy cá.
- Weir: đập chắn nước (có thể dùng để bắt cá).
Lưu ý
- Từ "kiddle" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các phương pháp đánh bắt truyền thống.
danh từ
- lưới chắn (ở sông để đánh cá)