verni

tính từ
  1. đánh véc ni, quang dầu
    • Bois verni
      gỗ đánh véc ni
  2. đánh bóng
    • Souliers vernis
      giày đánh bóng
  3. bóng láng
    • Des feuilles vernies
      bóng láng
  4. (thân mật) () số đỏ
    • Des gars vernis
      những anh chàng số đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "verni"

verni
Le menuisier applique une couche de verni sur la table en bois.