verni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đánh véc-ni, được quang dầu: Mô tả một bề mặt (thường là gỗ) đã được phủ một lớp véc-ni để bảo vệ và tạo độ bóng.
- Được đánh bóng: Mô tả một vật (như giày) có bề mặt bóng loáng do được chà hoặc xử lý đặc biệt.
- Bóng láng, óng ánh: Mô tả vẻ ngoài bóng mượt, sáng bóng một cách tự nhiên hoặc nhân tạo.
- (Thân mật) Có số đỏ, gặp may: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ một người may mắn, gặp vận may.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette table est vernie. (Cái bàn này được đánh véc-ni.)
- Il porte des chaussures vernies. (Anh ấy đi đôi giày đánh bóng.)
- Les feuilles de cet arbre sont vernies après la pluie. (Lá của cây này bóng láng sau cơn mưa.)
- Tu as trouvé un billet ? Tu es verni ! (Cậu tìm thấy tờ tiền à? Cậu may mắn thật đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être verni(e)" (thân mật): Có vận may, gặp hên.
- Il a gagné à la loterie, il est vraiment verni ! (Anh ta trúng xổ số, anh ta thật sự có số đỏ!)
Biến thể và từ gần giống
- Vernir (động từ): Đánh véc-ni, quang dầu.
- Il faut vernir ce meuble. (Cần phải đánh véc-ni cho món đồ gỗ này.)
- Vernis (danh từ giống đực): Véc-ni, nước sơn bóng.
- J'ai acheté un pot de vernis. (Tôi đã mua một hộp véc-ni.)
- Vernissage (danh từ giống đực): Buổi khai mạc triển lãm tranh (xuất phát từ việc tranh được phủ véc-ni lần cuối trước khi trưng bày).
Từ đồng nghĩa
- Ciré (adj): Được đánh xi, bóng (cho giày, sàn).
- Luisant (adj): Sáng bóng, lấp lánh.
- Chanceux (adj): May mắn (nghĩa thân mật của "verni").
Thành ngữ liên quan
- Avoir du vernis (nghĩa bóng): Có vẻ ngoài hào nhoáng, lịch sự nhưng thiếu chiều sâu.
- Son discours manque de fond, il n'a que du vernis. (Bài phát biểu của anh ta thiếu chiều sâu, nó chỉ có vẻ hào nhoáng bề ngoài.)
tính từ
- đánh véc ni, quang dầu
- Bois vernigỗ đánh véc ni
- đánh bóng
- Souliers vernisgiày đánh bóng
- bóng láng
- Des feuilles vernieslá bóng láng
- (thân mật) (có) số đỏ
- Des gars vernisnhững anh chàng có số đỏ