guilder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Hà Lan trước đây: "guilder" là đơn vị tiền tệ chính thức của Hà Lan cho đến khi được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002. Một guilder được chia thành 100 cent.
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Suriname: "guilder" cũng là đơn vị tiền tệ chính thức của Suriname, được chia thành 100 cent.
Ví dụ sử dụng
Đơn vị tiền tệ Hà Lan:
- The price of the book was 25 guilders. (Giá của cuốn sách là 25 guilder.)
- He found an old 10-guilder coin in his grandfather's collection. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu 10 guilder cũ trong bộ sưu tập của ông nội.)
Đơn vị tiền tệ Suriname:
- The cost of a meal in Paramaribo is around 30 guilders. (Chi phí cho một bữa ăn ở Paramaribo là khoảng 30 guilder.)
- She exchanged her dollars for Surinamese guilders at the bank. (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy guilder Suriname tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guilder" trong lịch sử kinh tế: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài chính khi nói về nền kinh tế Hà Lan trước thời kỳ đồng euro.
- The Dutch guilder was one of the most stable currencies in Europe during the 20th century. (Đồng guilder Hà Lan là một trong những loại tiền tệ ổn định nhất ở châu Âu trong thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Guilder (viết tắt): Trong giao dịch tài chính, "guilder" thường được viết tắt là "ƒ" hoặc "NLG" (đối với Hà Lan) và "SRD" (đối với Suriname).
- The exchange rate was 1 USD = 2.5 NLG. (Tỷ giá hối đoái là 1 USD = 2,5 NLG.)
Từ đồng nghĩa
- Florin: Từ đồng nghĩa lịch sử với "guilder" ở Hà Lan, thường được dùng trong các văn bản cũ.
- The florin was another name for the Dutch guilder. (Florin là một tên gọi khác của đồng guilder Hà Lan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến: "Guilder" là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ, không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm từ như "to pay in guilders" (trả bằng guilder).
- Tourists often had to pay in guilders before the euro was adopted. (Du khách thường phải trả bằng guilder trước khi đồng euro được áp dụng.)
Thành ngữ liên quan
- "A guilder saved is a guilder earned": Thành ngữ mô phỏng từ câu "A penny saved is a penny earned", nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết kiệm.
- He always said, "A guilder saved is a guilder earned," and he was very frugal. (Ông ấy luôn nói: "Một guilder tiết kiệm là một guilder kiếm được," và ông ấy rất tiết kiệm.)