guinder

ngoại động từ
  1. (hàng hải) dựng lên (cột buồm)
  2. (kỹ thuật) trục lên, cẩu lên
  3. (nghĩa bóng) làm cho có vẻ trịnh trọng
    • Guinder son allure
      làm cho dáng đi có vẻ trịnh trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "guinder"