gindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ nhào bột (ở xưởng làm bánh mì): Một người thợ chuyên làm công việc nhào trộn bột mì, nước và các nguyên liệu khác để chuẩn bị cho việc làm bánh mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gindre travaille depuis l'aube pour préparer la pâte. (Người thợ nhào bột làm việc từ lúc bình minh để chuẩn bị bột.)
- C'est un gindre expérimenté qui connaît parfaitement son métier. (Đó là một thợ nhào bột giàu kinh nghiệm, người hiểu rõ nghề của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le gindre et le boulanger": thợ nhào bột và thợ làm bánh mì.
- Dans une boulangerie traditionnelle, le gindre et le boulanger travaillent en équipe. (Trong một tiệm bánh mì truyền thống, thợ nhào bột và thợ làm bánh mì làm việc theo nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gindre là một từ cổ và chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ công việc này là pétrin (máy nhào bột) hoặc cụm từ ouvrier boulanger (công nhân làm bánh mì).
- Pétrir (động từ): nhào bột.
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier boulanger: công nhân làm bánh mì (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nhào bột).
- Pétrisseur: người nhào bột (từ này cũng ít dùng, thường chỉ máy móc).
Lưu ý
- Từ gindre chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, mô tả nghề nghiệp cổ hoặc trong ngữ cảnh rất chuyên môn về nghề làm bánh mì thủ công truyền thống. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hiện đại, người ta sẽ dùng các từ hoặc cụm từ thông dụng hơn được liệt kê ở trên.
danh từ giống đực
- thợ nhào bột (ở xưởng làm bánh mì)