gendre

Học thuật
Thân thiện
gendre

Le gendre aide sa belle-mère à porter ses courses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con rể: Người đàn ông kết hôn với con gái của ai đó. Từ này chỉ mối quan hệ hôn nhân trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon gendre est médecin. (Con rể tôibác sĩ.)
    • Elle a une bonne relation avec son gendre. ( ấy mối quan hệ tốt với con rể của mình.)
    • Le gendre de mes voisins vient les aider. (Con rể của hàng xóm tôi đến giúp đỡ họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beau-gendre": Một cách nói lịch sự, trang trọng hơn để chỉ "con rể".
    • Je vous présente mon beau-gendre. (Tôi xin giới thiệu với quý vị con rể của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bru (n.f): Con dâu. Đâytừ chỉ người phụ nữ kết hôn với con trai của ai đó, tương ứng với "gendre".
  • Beau-fils (n.m): Con rể hoặc con trai riêng (của vợ/chồng). Nghĩa rộng hơn "gendre".
Từ đồng nghĩa
  • Époux de la fille: Chồng của con gái. (Cụm từ mô tả).
  • Mari de la fille: Chồng của con gái. (Cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Gendre" luôndanh từ giống đực. Các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (le, un, mon, ce, etc.).
  • Không dạng số nhiều đặc biệt, số nhiều là "gendres".
gendre

Le gendre aide sa belle-mère à porter ses courses.

danh từ giống đực
  1. con rể