coupon

/'ku:pɔn/
Học thuật
Thân thiện
coupon

Un coupon de tissu est posé sur la table de couture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phiếu, : Một mảnh giấy nhỏ hoặc thẻ cho phép người sở hữu được hưởng một quyền lợi cụ thể, như giảm giá khi mua hàng, nhận một phần quà hoặc tham gia một sự kiện.
    • Mảnh, Mảnh vải thừa: (Nghĩa /trong ngành dệt may) Một mảnh vải nhỏ còn thừa lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai utilisé un coupon de réduction pour acheter ce livre. (Tôi đã dùng một phiếu giảm giá để mua cuốn sách này.)
    • Pour participer au concours, il faut découper le coupon en bas de la page. (Để tham gia cuộc thi, cần cắt phiếucuối trang.)
    • Le tailleur a gardé les coupons de tissu pour des raccommodages. (Người thợ may đã giữ lại những mảnh vải thừa để .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Coupon-réponse: Phiếu trả lời (dùng trong thư tín, khảo sát).

    • Veuillez renvoyer le coupon-réponse avant la date limite. (Xin vui lòng gửi lại phiếu trả lời trước ngày hết hạn.)
  • Coupon de caisse: Phiếu/biên lai tính tiền (từ máy tính tiền).

    • N'oubliez pas votre coupon de caisse pour un éventuel échange. (Đừng quên giữ phiếu tính tiền của bạn để đổi trả nếu cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Couponnement (danh từ giống đực): Hành động phát hành hoặc cắt phiếu.
  • Découponner (động từ): Cắt phiếu, tách phiếu ra.
Từ đồng nghĩa
  • Bon: Phiếu, (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, ví dụ: - phiếu giảm giá).
  • Ticket: (thường dùng cho tham quan, phương tiện giao thông).
  • Chèque: Séc, Phiếu (ví dụ: - phiếu quà tặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coupon" một cách riêng biệt)

coupon

Un coupon de tissu est posé sur la table de couture.

danh từ giống đực
  1. vải mảnh, vải thừa
  2. mớ vải
  3. phiếu
    • Coupon d'intérêts
      phiếu lợi tức

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coupon"