capon
/'keipən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người nhát gan, người nhút nhát: Từ này dùng để chỉ một người thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
- (Ngôn ngữ học đường; tiếng lóng, biệt ngữ) Học trò hớt lẻo: Trong ngữ cảnh trường học, từ này có thể chỉ một học sinh hay mách lẻo, báo cáo thầy cô về lỗi của bạn bè.
- Kẻ cờ gian bạc lận: Từ này cũng có thể ám chỉ một người chơi bài gian lận, không trung thực.
Tính từ:
- Nhát gan, nhút nhát: Dùng để miêu tả tính cách của một người hay một con vật rụt rè, thiếu dũng cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ne sois pas un capon, défends-toi ! (Đừng có làm thằng nhát gan, hãy tự vệ đi!)
- Personne n'aime le capon de la classe. (Không ai thích đứa học trò hớt lẻo của lớp cả.)
- Il a été surpris en train de tricher, c'est un vrai capon. (Hắn ta bị bắt quả tang gian lận, đúng là một kẻ cờ gian bạc lận.)
Tính từ:
- Il est trop capon pour oser protester. (Anh ta quá nhút nhát để dám phản đối.)
- Un chien capon aboie mais ne mord pas. (Một con chó nhát gan thì sủa nhưng không cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le capon": Giả vờ nhát gan hoặc ốm yếu để tránh một nhiệm vụ khó khăn.
- Arrête de faire le capon et aide-nous ! (Thôi ngay trò giả vờ nhát gan đi và giúp bọn tôi với!)
"Une attitude caponne": Một thái độ nhút nhát, hèn nhát.
- Son refus est dû à une attitude caponne. (Sự từ chối của anh ta là do một thái độ nhút nhát.)
Biến thể và từ gần giống
- Caponner (động từ): Hành động hèn nhát, không dám làm.
- Caponnerie (danh từ giống cái): Tính nhát gan, hành vi hèn nhát.
Từ đồng nghĩa
- Lâche (danh từ/tính từ): Kẻ hèn nhát / hèn nhát.
- Poule mouillée (danh từ giống cái, thành ngữ): Người nhát như cáy (nghĩa bóng).
- Peureux (tính từ): Hay sợ hãi, nhút nhát.
- Mouchard (danh từ giống đực, tiếng lóng): Chỉ điểm, người mách lẻo (đồng nghĩa với nghĩa "học trò hớt lẻo").
Từ trái nghĩa
- Courageux (tính từ): Dũng cảm.
- Héros (danh từ giống đực): Người anh hùng.
- Loyal (tính từ): Trung thực, ngay thẳng (trái nghĩa với nghĩa "kẻ cờ gian bạc lận").
Thành ngữ liên quan
- "C'est un capon fini": Đó là một tên hèn nhát chính hiệu.
- Ne lui confie pas cette mission, c'est un capon fini. (Đừng giao nhiệm vụ đó cho hắn, đó là một tên hèn nhát chính hiệu.)
danh từ giống đực
- người nhát gan, người nhút nhát
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) học trò hớt lẻo
- kẻ cờ gian bạc lận