capon

/'keipən/
Học thuật
Thân thiện
capon

Un garçon capon se cache derrière un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người nhát gan, người nhút nhát: Từ này dùng để chỉ một người thiếu can đảm, dễ sợ hãi.
    • (Ngôn ngữ học đường; tiếng lóng, biệt ngữ) Học trò hớt lẻo: Trong ngữ cảnh trường học, từ này có thể chỉ một học sinh hay mách lẻo, báo cáo thầy cô về lỗi của bạn bè.
    • Kẻ cờ gian bạc lận: Từ này cũng có thể ám chỉ một người chơi bài gian lận, không trung thực.
  2. Tính từ:

    • Nhát gan, nhút nhát: Dùng để miêu tả tính cách của một người hay một con vật rụt rè, thiếu dũng cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ne sois pas un capon, défends-toi ! (Đừng làm thằng nhát gan, hãy tự vệ đi!)
    • Personne n'aime le capon de la classe. (Không ai thích đứa học trò hớt lẻo của lớp cả.)
    • Il a été surpris en train de tricher, c'est un vrai capon. (Hắn ta bị bắt quả tang gian lận, đúngmột kẻ cờ gian bạc lận.)
  • Tính từ:

    • Il est trop capon pour oser protester. (Anh ta quá nhút nhát để dám phản đối.)
    • Un chien capon aboie mais ne mord pas. (Một con chó nhát gan thì sủa nhưng không cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le capon": Giả vờ nhát gan hoặc ốm yếu để tránh một nhiệm vụ khó khăn.

    • Arrête de faire le capon et aide-nous ! (Thôi ngay trò giả vờ nhát gan đi giúp bọn tôi với!)
  • "Une attitude caponne": Một thái độ nhút nhát, hèn nhát.

    • Son refus est à une attitude caponne. (Sự từ chối của anh ta là do một thái độ nhút nhát.)
Biến thể từ gần giống
  • Caponner (động từ): Hành động hèn nhát, không dám làm.
  • Caponnerie (danh từ giống cái): Tính nhát gan, hành vi hèn nhát.
Từ đồng nghĩa
  • Lâche (danh từ/tính từ): Kẻ hèn nhát / hèn nhát.
  • Poule mouillée (danh từ giống cái, thành ngữ): Người nhát như cáy (nghĩa bóng).
  • Peureux (tính từ): Hay sợ hãi, nhút nhát.
  • Mouchard (danh từ giống đực, tiếng lóng): Chỉ điểm, người mách lẻo (đồng nghĩa với nghĩa "học trò hớt lẻo").
Từ trái nghĩa
  • Courageux (tính từ): Dũng cảm.
  • Héros (danh từ giống đực): Người anh hùng.
  • Loyal (tính từ): Trung thực, ngay thẳng (trái nghĩa với nghĩa "kẻ cờ gian bạc lận").
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un capon fini": Đómột tên hèn nhát chính hiệu.
    • Ne lui confie pas cette mission, c'est un capon fini. (Đừng giao nhiệm vụ đó cho hắn, đómột tên hèn nhát chính hiệu.)
capon

Un garçon capon se cache derrière un arbre.

tính từ
  1. nhát gan, nhút nhát
danh từ giống đực
  1. người nhát gan, người nhút nhát
  2. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) học trò hớt lẻo
  3. kẻ cờ gian bạc lận