gumming

gumming

An old dog is gumming a soft piece of bread.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động nhai không hiệu quả (như nhai không răng): "gumming" chỉ hành động nhai một cách yếu ớt, không lực, thường do không răng hoặc răng yếu.

dụ sử dụng
  • (Ông già đang nhai thức ăn một cách yếu ớt chậm rãi.)
  • (Hành động nhai bánh quy yếu ớt của em bé đã làm bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be gumming" (đang nhai yếu ớt): thường dùng để miêu tả người già hoặc trẻ nhỏ khi ăn.
    • The toddler was gumming a piece of bread. (Đứa trẻ mới biết đi đang nhai một miếng bánh mì một cách yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum (danh từ): nướu răng.

    • He has sore gums. (Anh ấy bị đau nướu.)
  • Gum (động từ): dán bằng keo hoặc nhai bằng nướu.

    • She gummed the envelope shut. ( ấy dán kín phong bì.)
Từ đồng nghĩa
  • Mastication (danh từ): hành động nhai (nhưng không mang sắc thái yếu ớt).
  • Chewing (danh từ): hành động nhai (thường dùng chung).
  • Mumbling (động từ): nói lầm bầm (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng ẩn dụ cho hành động nhai yếu ớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gum up: làm tắc nghẽn, làm hỏng.
    • The machine got gummed up with dust. (Cỗ máy bị tắc nghẽn bụi.)
Thành ngữ liên quan
  • Gum-sucker (từ lóng, Úc): người mới đến, người non nớt (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính).
  • Gumming one's words: nói lắp bắp, không rõ ràng (ẩn dụ từ hành động nhai yếu ớt).