gun down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ)
- Bắn hạ, bắn gục: "gun down" có nghĩa là bắn ai đó bằng súng, thường là với mục đích làm cho người đó ngã xuống hoặc chết. Hành động này thường mang tính chất bạo lực và bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Viên cảnh sát đã bị bắn hạ trên đường phố.)
- (Các thành viên băng đảng đã bắn gục một người ngoài cuộc vô tội trong lúc đấu súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be gunned down in cold blood": bị bắn hạ một cách tàn nhẫn, không thương tiếc.
- The victim was gunned down in cold blood by the assassins. (Nạn nhân đã bị bắn hạ một cách tàn nhẫn bởi những kẻ ám sát.)
- "to gun down someone": thường dùng trong bối cảnh tội phạm, xung đột vũ trang hoặc chiến tranh, nhấn mạnh hành động sử dụng súng để tấn công.
Biến thể và từ gần giống
- Gun (danh từ): súng.
- He carried a gun for protection. (Anh ta mang theo một khẩu súng để bảo vệ.)
- Gunfight (danh từ): cuộc đấu súng.
- The movie had an intense gunfight scene. (Bộ phim có một cảnh đấu súng căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Shoot down: bắn hạ (thường dùng cho máy bay hoặc người).
- Mow down: bắn gục hàng loạt, xả súng.
- Cut down: hạ gục (bằng vũ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gun for: nhắm vào, tìm cách tấn công.
- The criminal is gunning for the witness. (Tên tội phạm đang nhắm vào nhân chứng.)
- Gun up: trang bị súng.
- The rebels gunned up before the attack. (Những người nổi dậy đã trang bị súng trước cuộc tấn công.)
Thành ngữ liên quan
- Jump the gun: hành động quá sớm, vội vàng.
- Don't jump the gun; wait for the signal. (Đừng hành động vội; hãy chờ tín hiệu.)
- Stick to one's guns: giữ vững lập trường.
- Despite criticism, she stuck to her guns. (Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường.)
Khám phá thêm