quinidine
Định nghĩa
Quinidine (danh từ) là một loại thuốc tim, thường được bán dưới các tên thương mại Quinidex và Quinora, dùng để điều trị một số chứng rối loạn nhịp tim (arrhythmias).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn quinidine để kiểm soát chứng rung nhĩ của bệnh nhân.)
- (Quinidine hoạt động bằng cách làm chậm các tín hiệu điện trong tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
Quinidine sulfate: dạng muối sulfat của quinidine, thường được dùng trong điều trị.
- Quinidine sulfate is a common formulation for oral administration. (Quinidine sulfate là một dạng bào chế phổ biến dùng qua đường uống.)
Quinidine gluconate: dạng muối gluconat, có tác dụng kéo dài hơn.
- Quinidine gluconate is often used for sustained-release therapy. (Quinidine gluconate thường được dùng trong liệu pháp giải phóng kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Quinidine (n): thuốc chống loạn nhịp.
- Quinidinic (adj): thuộc về quinidine.
- The quinidinic effect on the heart is well-documented. (Tác dụng quinidinic lên tim đã được ghi nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống loạn nhịp tim: tên gọi chung cho nhóm thuốc này.
- Quinidex: tên thương mại của quinidine.
- Quinora: tên thương mại khác của quinidine.
Các cụm từ liên quan
Điều trị bằng quinidine: sử dụng quinidine trong điều trị.
- The patient was started on quinidine therapy. (Bệnh nhân đã được bắt đầu liệu pháp quinidine.)
Tác dụng phụ của quinidine: các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc.
- Common side effects of quinidine include nausea and dizziness. (Các tác dụng phụ thường gặp của quinidine bao gồm buồn nôn và chóng mặt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến quinidine vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)