countdown

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đếm ngược: "countdown" chỉ quá trình đếm lùi từ một con số nhất định về 0 để báo hiệu thời gian còn lại trước khi một sự kiện quan trọng xảy ra ( dụ: phóng tàu vũ trụ, bắn pháo hoa, hoặc bắt đầu một sự kiện đặc biệt).
    • Khoảng thời gian đếm ngược: "countdown" cũng có thể dùng để chỉ chính khoảng thời gian diễn ra hoạt động đếm ngược này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The countdown for the rocket launch has begun. (Cuộc đếm ngược cho vụ phóng tên lửa đã bắt đầu.)
    • We watched the New Year's Eve countdown on television. (Chúng tôi đã xem màn đếm ngược đêm Giao thừa trên ti vi.)
    • The countdown reached zero, and the fireworks exploded. (Cuộc đếm ngược đã về 0, pháo hoa bắt đầu nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on countdown": đang trong quá trình đếm ngược.
    • The mission is on a 10-second countdown. (Nhiệm vụ đang trong quá trình đếm ngược 10 giây.)
  • "to start a countdown": bắt đầu quá trình đếm ngược.
    • The officials started the countdown for the test flight. (Các quan chức đã bắt đầu đếm ngược cho chuyến bay thử nghiệm.)
  • "a countdown to something": sự đếm ngược hướng tới một sự kiện.
    • This is the final countdown to the championship game. (Đây cuộc đếm ngược cuối cùng đến trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Countdown (động từ - dạng ghép): đếm ngược. Lưu ý: "countdown" thường danh từ; dạng động từ "count down" (tách rời).
    • They will count down from ten to zero. (Họ sẽ đếm ngược từ mười xuống không.)
  • Countdown clock (danh từ ghép): đồng hồ đếm ngược.
    • The countdown clock showed 3 minutes remaining. (Đồng hồ đếm ngược cho thấy còn 3 phút.)
  • Countdown timer (danh từ ghép): bộ đếm thời gian ngược.
    • Set the countdown timer for 30 seconds. (Đặt bộ đếm thời gian ngược trong 30 giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Đếm lùi (dịch sát nghĩa): thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Chúng tôi đang đếm lùi đến ngày sinh nhật của ấy. (We are counting down to her birthday.)
  • Thời gian đếm ngược (cụm từ): nhấn mạnh khoảng thời gian.
    • Thời gian đếm ngược bắt đầu từ 10 giây. (The countdown time starts from 10 seconds.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Count down: đếm ngược (động từ cụm).
    • The crowd counted down the final seconds before midnight. (Đám đông đếm ngược những giây cuối cùng trước nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • The final countdown: khoảnh khắc quyết định, giai đoạn cuối cùng trước một sự kiện quan trọng.
    • We are in the final countdown before the exam. (Chúng tôi đanggiai đoạn cuối cùng trước kỳ thi.)
  • Countdown to zero: thời điểm kết thúc, khi mọi thứ bắt đầu.
    • The countdown to zero marked the start of the new year. (Đếm ngược về 0 đánh dấu sự bắt đầu của năm mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "countdown"

countdown
The crowd joins in the final seconds of the countdown before the rocket launch.