gusto
/'gʌstou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thưởng thức, sự hưởng: Chỉ việc tận hưởng một điều gì đó với sự vui thích và đánh giá cao.
- Sự khoái trá, sự thích thú: Chỉ sự nhiệt tình, hăng hái và niềm vui sướng mạnh mẽ khi làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He ate the delicious meal with great gusto. (Anh ấy ăn bữa ăn ngon lành với sự thích thú tột độ.)
- She sang the song with gusto, filling the room with energy. (Cô ấy hát bài hát với sự khoái trá, tràn đầy năng lượng khắp căn phòng.)
- They tackled the challenging project with real gusto. (Họ bắt tay vào dự án đầy thách thức với một sự nhiệt tình thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with gusto": Một cụm trạng từ phổ biến, có nghĩa là "một cách nhiệt tình/hăng hái/thích thú".
- After winning, the team celebrated with gusto. (Sau khi chiến thắng, đội đã ăn mừng một cách nhiệt tình.)
- He argued his point with gusto. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình một cách hăng hái.)
Biến thể và từ gần giống
- Gustatory (adj): (Thuộc về) vị giác.
- The chef paid great attention to the gustatory experience. (Đầu bếp rất chú ý đến trải nghiệm vị giác.)
Từ đồng nghĩa
- Enthusiasm: Sự nhiệt tình, hăng hái.
- Zest: Sự say mê, hứng thú.
- Relish: Sự yêu thích, khoái cảm.
- Delight: Niềm vui thích, sự hân hoan.
Thành ngữ liên quan
- "To do something with gusto": Làm việc gì đó với tất cả sự nhiệt tình và thích thú.
- Life is short, so do everything with gusto! (Cuộc đời ngắn ngủi, vì vậy hãy làm mọi thứ với tất cả sự say mê!)
danh từ
- sự thưởng thức, sự hưởng
- sự khoái trá, sự thích thú