gusty

/'gʌsti/
Học thuật
Thân thiện
gusty

The children fly their kite on a gusty afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những cơn gió mạnh, giật từng cơn: Dùng để mô tả thời tiết hoặc gió thổi mạnh, đột ngột không liên tục, thường thành từng đợt.
    • Dễ nổi nóng, bốc đồng (tính tình): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả tính khí thất thường, dễ bùng nổ cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính):

    • It was a cold and gusty day at the beach. (Đó một ngày lạnh giá những cơn gió mạnhbãi biển.)
    • The gusty wind made it difficult to hold the umbrella. (Cơn gió giật mạnh từng cơn khiến việc cầm ô trở nên khó khăn.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ):

    • He is known for his gusty temper. (Anh ấy nổi tiếng tính khí dễ nổi nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gusty conditions": điều kiện thời tiết gió giật mạnh.

    • The flight was delayed due to gusty conditions. (Chuyến bay bị hoãn do điều kiện thời tiết gió giật mạnh.)
  • "Gusty performance": (dùng trong thể thao hoặc biểu diễn) màn trình diễu đầy khí thế sức mạnh bùng nổ.

    • The team gave a gusty performance in the second half. (Đội đã một màn trình diễn đầy khí thế trong hiệp hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Gust (danh từ): cơn gió mạnh, cơn gió giật.

    • A sudden gust of wind blew the papers away. (Một cơn gió giật bất ngờ thổi bay đống giấy tờ.)
  • Gustily (trạng từ): một cách giật mạnh từng cơn; một cách dữ dội.

    • The wind blew gustily all night. (Gió thổi giật mạnh từng cơn suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Windy: gió, nhiều gió (nhưng có thể liên tục hơn, ít nhấn mạnh tính đột ngột, giật mạnh như "gusty").
  • Blustery: gió mạnh ồn ào, hung dữ.
  • Stormy: bão, dông tố (cường độ thường mạnh hơn "gusty").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gusty")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gusty")

gusty

The children fly their kite on a gusty afternoon.

tính từ
  1. gió bão, dông tố
  2. dễ nổi nóng (tính tình)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống