gusty
/'gʌsti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những cơn gió mạnh, giật từng cơn: Dùng để mô tả thời tiết hoặc gió thổi mạnh, đột ngột và không liên tục, thường thành từng đợt.
- Dễ nổi nóng, bốc đồng (tính tình): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả tính khí thất thường, dễ bùng nổ cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chính):
- It was a cold and gusty day at the beach. (Đó là một ngày lạnh giá và có những cơn gió mạnh ở bãi biển.)
- The gusty wind made it difficult to hold the umbrella. (Cơn gió giật mạnh từng cơn khiến việc cầm ô trở nên khó khăn.)
Tính từ (nghĩa ẩn dụ):
- He is known for his gusty temper. (Anh ấy nổi tiếng vì tính khí dễ nổi nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gusty conditions": điều kiện thời tiết có gió giật mạnh.
- The flight was delayed due to gusty conditions. (Chuyến bay bị hoãn do điều kiện thời tiết có gió giật mạnh.)
"Gusty performance": (dùng trong thể thao hoặc biểu diễn) màn trình diễu đầy khí thế và sức mạnh bùng nổ.
- The team gave a gusty performance in the second half. (Đội đã có một màn trình diễn đầy khí thế trong hiệp hai.)
Biến thể và từ gần giống
Gust (danh từ): cơn gió mạnh, cơn gió giật.
- A sudden gust of wind blew the papers away. (Một cơn gió giật bất ngờ thổi bay đống giấy tờ.)
Gustily (trạng từ): một cách giật mạnh từng cơn; một cách dữ dội.
- The wind blew gustily all night. (Gió thổi giật mạnh từng cơn suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Windy: có gió, nhiều gió (nhưng có thể liên tục hơn, ít nhấn mạnh tính đột ngột, giật mạnh như "gusty").
- Blustery: gió mạnh và ồn ào, hung dữ.
- Stormy: có bão, dông tố (cường độ thường mạnh hơn "gusty").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gusty")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gusty")
tính từ
- gió bão, dông tố
- dễ nổi nóng (tính tình)