guthrie
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Họ người: "Guthrie" là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người cụ thể.
- Nhân vật nổi tiếng: Trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa, "Guthrie" thường ám chỉ Woody Guthrie (1912–1967), một ca sĩ dân ca và nhạc sĩ người Mỹ nổi tiếng với các bài hát về tầng lớp lao động và công bằng xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Woody Guthrie wrote the famous song "This Land Is Your Land". (Woody Guthrie đã viết bài hát nổi tiếng "This Land Is Your Land".)
- The Guthrie family has a long history in folk music. (Gia đình Guthrie có một lịch sử lâu dài trong âm nhạc dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guthrie" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết, phim tài liệu, hoặc sách về nhạc dân ca Mỹ.
- The Guthrie legacy continues to inspire modern musicians. (Di sản Guthrie tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhạc sĩ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Guthriean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Woody Guthrie hoặc phong cách âm nhạc của ông.
- The singer's style has a Guthriean quality. (Phong cách của ca sĩ đó có chất Guthrie.)
Từ đồng nghĩa
- Woody Guthrie (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhân vật nổi tiếng.
- Folk singer (danh từ): ca sĩ dân ca, dùng để mô tả nghề nghiệp của Guthrie.
Các cụm từ liên quan
- "Guthrie's influence": ảnh hưởng của Woody Guthrie.
- Many protest songs show Guthrie's influence. (Nhiều bài hát phản kháng cho thấy ảnh hưởng của Guthrie.)
Thành ngữ liên quan
- "The Guthrie spirit": tinh thần Guthrie, ám chỉ sự kiên cường, yêu tự do và đấu tranh cho công bằng xã hội.
- Activists often invoke the Guthrie spirit in their campaigns. (Các nhà hoạt động thường viện dẫn tinh thần Guthrie trong các chiến dịch của họ.)