cathari

cathari

A group of Cathari gather for a quiet discussion in a simple meeting hall.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: cathari, không đổi) - Giáo phái Kitô giáo tại miền nam nước Pháp vào thế kỷ 12 13: "Cathari" dùng để chỉ một giáo phái Kitô giáo dị giáo, còn được gọi là Người Albigensian, tồn tại chủ yếuvùng Occitanie (miền nam nước Pháp) trong thời Trung Cổ. Họ tin vào thuyết nhị nguyên (dualistic), cho rằng thế giới vật chất xấu xa do Satan tạo ra, trái ngược với thế giới tinh thần tốt đẹp do Chúa tạo ra. Giáo phái này bị Giáo hội Công giáo La đàn áp mạnh mẽ qua cuộc Thập tự chinh Albigensian (1209–1229).

dụ sử dụng
  • (Những người Cathari nổi tiếng với việc tuân thủ nghiêm ngặt chủ nghĩa khổ hạnh từ chối của cải vật chất.)
  • (Nhiều người Cathari đã bị thiêu sống trên cọc trong cuộc Tòa án Dị giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cathari movement": phong trào Cathari, chỉ toàn bộ hệ thống tín ngưỡng tổ chức của giáo phái này.
    • The Cathari movement posed a significant threat to the authority of the Catholic Church. (Phong trào Cathari đặt ra một mối đe dọa đáng kể đối với quyền lực của Giáo hội Công giáo.)
  • "Cathari heresy": tà thuyết Cathari, thuật ngữ do Giáo hội Công giáo sử dụng để lên án niềm tin của họ.
    • The Cathari heresy was condemned at the Council of Toulouse in 1229. (Tà thuyết Cathari đã bị lên án tại Công đồng Toulouse năm 1229.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathar (danh từ, số ít): một cá nhân thuộc giáo phái Cathari.
    • A Cathar would refuse to take oaths or eat meat. (Một người Cathar sẽ từ chối tuyên thệ hoặc ăn thịt.)
  • Catharism (danh từ): chủ nghĩa Cathar, hệ thống tín ngưỡng của giáo phái này.
    • Catharism emphasized the duality of good and evil. (Chủ nghĩa Cathar nhấn mạnh tính nhị nguyên giữa thiện ác.)
  • Albigensian (danh từ/tính từ): đồng nghĩa với Cathari, bắt nguồn từ thành phố Albi (Pháp), nơi phong trào phát triển mạnh.
    • The Albigensian Crusade was launched to suppress the Cathari. (Cuộc Thập tự chinh Albigensian được phát động để đàn áp người Cathari.)
Từ đồng nghĩa
  • Albigensian: người Albigensian, một tên gọi khác của Cathari.
  • Dualist: người theo thuyết nhị nguyên, ám chỉ niềm tin của Cathari về sự đối lập giữa thiện ác.
  • Heretic: người dị giáo (theo quan điểm của Giáo hội Công giáo), thường dùng để chỉ Cathari trong bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cathari" đây danh từ chỉ một nhóm người lịch sử. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động của họ: - to adhere to Catharism: tuân theo chủ nghĩa Cathar. - Many nobles in Languedoc adhered to Catharism. (Nhiều quý tộc ở Languedoc đã tuân theo chủ nghĩa Cathar.) - to suppress the Cathari: đàn áp người Cathari. - The Church used military force to suppress the Cathari. (Giáo hội đã dùng lực để đàn áp người Cathari.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cathari" đây thuật ngữ lịch sử chuyên ngành. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật, có thể gặp: - "Cathari perfecti": những người Cathari hoàn hảo, chỉ tầng lớp tu cao nhất trong giáo phái, sống khổ hạnh thực hiện các nghi lễ. - The Cathari perfecti were revered for their spiritual purity. (Những người Cathari hoàn hảo được tôn kính sự thuần khiết tâm linh của họ.)