guitar
Định nghĩa
Danh từ: Đàn ghi-ta (một loại nhạc cụ có dây, thường có sáu dây, được chơi bằng cách gảy hoặc đánh bằng ngón tay hoặc miếng gảy).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chơi đàn ghi-ta mỗi buổi tối.)
- (Cô ấy đã mua một cây đàn ghi-ta acoustic mới cho sinh nhật của mình.)
- (Người chơi ghi-ta đã gảy nhẹ nhàng cây đàn trong suốt bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the guitar": chơi đàn ghi-ta (hành động chơi nhạc cụ này).
- Learning to play the guitar takes patience and practice. (Học chơi đàn ghi-ta cần sự kiên nhẫn và luyện tập.)
"electric guitar": đàn ghi-ta điện (loại ghi-ta sử dụng bộ khuếch đại âm thanh).
- The band's sound relied heavily on the electric guitar. (Âm thanh của ban nhạc phụ thuộc nhiều vào đàn ghi-ta điện.)
"guitar case": hộp đựng đàn ghi-ta.
- He carried his guitar case to the music studio. (Anh ấy mang hộp đựng đàn ghi-ta đến phòng thu âm.)
Biến thể và từ gần giống
Guitarist (danh từ): người chơi đàn ghi-ta.
- She is a talented guitarist in the local band. (Cô ấy là một người chơi ghi-ta tài năng trong ban nhạc địa phương.)
Guitar-like (tính từ): giống như đàn ghi-ta.
- The instrument had a guitar-like shape. (Nhạc cụ đó có hình dạng giống như đàn ghi-ta.)
Từ đồng nghĩa
- String instrument: nhạc cụ dây (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả ghi-ta).
- Six-string: sáu dây (cách gọi thông tục cho đàn ghi-ta).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Strum on the guitar: gảy đàn ghi-ta.
- He strummed on the guitar while singing. (Anh ấy vừa gảy đàn ghi-ta vừa hát.)
Pick up the guitar: bắt đầu chơi hoặc học đàn ghi-ta.
- She decided to pick up the guitar last year. (Cô ấy quyết định bắt đầu học đàn ghi-ta vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- Play second fiddle: đóng vai phụ (không liên quan trực tiếp đến ghi-ta, nhưng dùng "fiddle" – một nhạc cụ dây khác – để chỉ sự phụ thuộc). Lưu ý: thành ngữ này không dùng từ "guitar", nhưng có thể liên hệ đến nhạc cụ dây nói chung.
- As easy as playing a guitar: dễ như chơi đàn ghi-ta (thành ngữ không phổ biến, nhưng có thể dùng để so sánh).