gwynn

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nữ diễn viên hài người Anh tình nhân của vua Charles II (1650-1687): "Gwynn" một danh từ riêng chỉ Nell Gwynn, một nữ diễn viên hài nổi tiếng thời Phục hưngAnh, được biết đến nhiều nhất qua mối quan hệ với vua Charles II.

dụ sử dụng
  • (Nell Gwynn một trong những nữ diễn viên đầu tiên trên sân khấu Anh.)
  • (Vở kịch về Gwynn đã thành công rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gwynn" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ nhân vật nữ diễn viên hài tình nhân hoàng gia.
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu ảnh hưởng của Gwynn đối với hài kịch thời Phục hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nell Gwynn (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của nhân vật.
    • Nell Gwynn is remembered as a beloved figure in English history. (Nell Gwynn được nhớ đến như một nhân vật được yêu mến trong lịch sử Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ diễn viên hài: comedian, actress (trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Tình nhân hoàng gia: royal mistress.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Gwynn".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Gwynn": (thành ngữ hiếm) chỉ một người phụ nữ vừa tài năng vừa mối quan hệ với người quyền lực.
    • She was considered a modern-day Gwynn because of her charm and connections. ( ấy được coi một Gwynn thời hiện đại sự quyến rũ các mối quan hệ của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gwynn"